Ha Dung Water Production Commerce & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 活性碳
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ NướC SạCH Hà DũNG
25
进口笔数
0
出口笔数
$202.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0900854043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHXCNQ9 |
| 成立日期 | 2013-01-02 |
| 联系地址 | Thôn Từ Hồ, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NƯỚC SẠCH HÀ DŨNG |
| 企业英文名称 | HA DUNG WATER PRODUCTION COMMERCE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Từ Hồ, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0975792655 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $138.1K |
| 印度 | 15 | $64.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Huamo Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $138.1K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Rai Energy Sources | 印度 | 11 | $48.7K | 活性碳、无烟煤 |
| MICBAC India (OPC) Private Ltd. | 印度 | 1 | $12.8K | 活性碳、二氧化锰 |
| U.S. Salt & Allied Industries | 印度 | 1 | $3.3K | 盐及氯化钠、氯化镁 |
| Alchemic Carbons | 印度 | 2 | $34 | 活性碳 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-10 | 活性碳 | MICBAC INDIA (OPC) PRIVATE LTD | 印度 | $3.6K |
| 2023-07-10 | 活性碳 | MICBAC INDIA (OPC) PRIVATE LTD | 印度 | $8.1K |
| 2023-07-10 | 活性碳 | MICBAC INDIA (OPC) PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2023-06-30 | 过滤净化器零件 | FUJIAN HUAMO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-06-30 | 过滤净化器零件 | FUJIAN HUAMO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-06-30 | 其他塑料制品 | FUJIAN HUAMO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-06-08 | 过滤净化器零件 | FUJIAN HUAMO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-08 | 阀门龙头 | FUJIAN HUAMO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-06-08 | 阀门龙头 | FUJIAN HUAMO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-06-08 | 阀门龙头 | FUJIAN HUAMO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |