Minh Anh Services & Trading XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 化妆刷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH ANH
23
进口笔数
0
出口笔数
$207.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108862311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VQ4VMS |
| 成立日期 | 2019-08-12 |
| 联系地址 | Số 9A ngõ 141/152/5 Phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH SERVICES AND TRADING XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9A ngõ 141/152/5 Phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 电话 | +84983993816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960330 | 化妆刷 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $207.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Crafoam Stationery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $85.1K | 化妆刷、硬挺纺织物 |
| Zhenjiang Folcai Art Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $66.5K | 硬挺纺织物、化妆刷 |
| Hangzhou Baohui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 其他铜制品、鱼肉制品 |
| Sinoart Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 硬挺纺织物、其他木家具 |
| Linyi Jingdu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 硬挺纺织物、塑料涂层织物 |
| TONGLING TRANSON TEXTILE CO.,LTD, | 中国 | 1 | $7.1K | 硬挺纺织物 |
| Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 染色棉混纺布、200克以上牛仔布 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 化妆刷 | CHANGSHA CRAFOAM STATIONERY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-30 | 化妆刷 | CHANGSHA CRAFOAM STATIONERY CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-30 | 化妆刷 | ZHENJIANG FOLCAI ART MATERIALS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-30 | 化妆刷 | CHANGSHA CRAFOAM STATIONERY CO LTD | 中国 | $109 |
| 2026-04-30 | 化妆刷 | CHANGSHA CRAFOAM STATIONERY CO LTD | 中国 | $119 |
| 2026-04-30 | 化妆刷 | CHANGSHA CRAFOAM STATIONERY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-30 | 化妆刷 | CHANGSHA CRAFOAM STATIONERY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-30 | 化妆刷 | CHANGSHA CRAFOAM STATIONERY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-30 | 化妆刷 | CHANGSHA CRAFOAM STATIONERY CO LTD | 中国 | $382 |
| 2026-04-30 | 化妆刷 | CHANGSHA CRAFOAM STATIONERY CO LTD | 中国 | $382 |