Nen Tang Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN NềN TảNG
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$144.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202114296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RU9531 |
| 成立日期 | 2021-07-23 |
| 联系地址 | Tổ 28 (tại nhà ông Hoàng Văn Nhịn), Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NỀN TẢNG |
| 企业英文名称 | NEN TANG DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 28 (tại nhà ông Hoàng Văn Nhịn), Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842253855799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 681490 | 云母制品 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $138.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $133.0K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.6K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-24 | 金属标牌 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-24 | 金属标牌 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 金属标牌 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 金属标牌 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18 |