Khai Nguyen Trading Company Limited
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$416.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305933931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB1MC3C |
| 成立日期 | 2008-08-15 |
| 联系地址 | 126 Chợ Lớn, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Khai Nguyên |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 126 Chợ Lớn P.11, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất hàng may sẵn; may trang phục (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng). Bán buôn phụ liệu may mặc, vải, hàng may sẵn. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $416.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 62 | $369.0K | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $47.4K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-04-27 | 螺纹螺母 | Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-27 | 螺纹螺母 | Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-27 | 螺纹螺母 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $586 |
| 2026-04-27 | 螺纹螺母 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $586 |
| 2026-04-25 | 螺纹螺母 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $194 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-25 | 螺纹螺母 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $194 |