Tuan Hai Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Tuấn Hải
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2023-07-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300473912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2TWWW5 |
| 成立日期 | 2010-11-27 |
| 联系地址 | Số nhà 006, đường Tản Đà, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUẤN HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 006, đường Tản Đà, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất hàng hóa; Kinh doanh, xuất nhập khẩu gỗ, hàng mộc, hàng nội thất các loại. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0203832168 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HeKou JunHai Trade & Business Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.53M | 煤焦炭 |
| Hekou Minyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.3K | 煤焦炭、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 煤焦炭 | HEKOU JUNHAI TRADE & BUSINESS CO LTD | 中国 | $131.8K |
| 2023-07-06 | 煤焦炭 | HEKOU JUNHAI TRADE & BUSINESS CO LTD | 中国 | $119.8K |
| 2023-06-18 | 煤焦炭 | HEKOU JUNHAI TRADE & BUSINESS CO LTD | 中国 | $110.6K |
| 2023-06-12 | 煤焦炭 | HEKOU JUNHAI TRADE & BUSINESS CO LTD | 中国 | $99.8K |
| 2023-06-08 | 煤焦炭 | HEKOU JUNHAI TRADE & BUSINESS CO LTD | 中国 | $98.3K |
| 2023-06-01 | 煤焦炭 | HEKOU JUNHAI TRADE & BUSINESS CO LTD | 中国 | $120.9K |
| 2023-05-24 | 煤焦炭 | HEKOU JUNHAI TRADE & BUSINESS CO LTD | 中国 | $180.9K |
| 2023-05-21 | 煤焦炭 | HEKOU JUNHAI TRADE & BUSINESS CO LTD | 中国 | $120.1K |
| 2023-05-16 | 煤焦炭 | HEKOU JUNHAI TRADE & BUSINESS CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2023-05-15 | 煤焦炭 | HEKOU JUNHAI TRADE & BUSINESS CO LTD | 中国 | $123.8K |