HTL International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 323 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HTL
4
进口笔数
323
出口笔数
$616
进口金额
$86.5K
出口金额
2025-07-05
最近进口
2025-12-30
最近出口
3
供应商数
215
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316334224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGV0Q04K |
| 成立日期 | 2020-06-16 |
| 联系地址 | 02 Lê Văn Huân, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HTL |
| 企业英文名称 | HTL INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84365607068 |
| 邮箱 | htlexpress01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 091091 | 混合香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $616 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 313 | $76.4K |
| 越南 | 39 | $9.1K |
| 日本 | 2 | $540 |
| 挪威 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | 3 | $411 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 美国 | 1 | $148 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
| OAKIOP | 越南 | 1 | $57 | 烘焙咖啡、其他食品制剂 |
下游采购商(共 215)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NGOC TRAN | 美国 | 37 | $11.2K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Bao Tran | 美国 | 12 | $2.8K | 其他食品制剂、混合香料 |
| Viet My Cargo | 美国 | 11 | $2.2K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| Van Bui | 美国 | 7 | $2.2K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Tran Ngoc | 美国 | 6 | $1.8K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Thanh Nguyen | 美国 | 6 | $1.7K | 其他塑料制品、其他毛发制品 |
| HANH NGUYEN | 美国 | 6 | $1.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| BASCOM TURNER INSTRUMENTS INC | 美国 | 5 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dao Lan | 美国 | 6 | $1.3K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Le My Loc | 美国 | 6 | $988 | 混合调味料、混合香料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 编结帽类 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $179 |
| 2024-10-04 | 其他食品制剂 | OAKIOP | 越南 | $8 |
| 2024-10-04 | 其他食品制剂 | OAKIOP | 越南 | $8 |
| 2024-10-04 | 其他食品制剂 | OAKIOP | 越南 | $5 |
| 2024-10-04 | 烘焙咖啡 | OAKIOP | 越南 | $28 |
| 2024-10-04 | 其他食品制剂 | OAKIOP | 越南 | $3 |
| 2024-10-04 | 皮肤清洁剂 | OAKIOP | 越南 | $5 |
| 2024-09-23 | 其他食品制剂 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $180 |
| 2024-07-17 | 非塑料梳子 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $1 |
| 2024-07-17 | 印花化纤床品 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $20 |
出口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他女式衬衫 | Ho The Anh Dung | 美国 | $44 |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | Ho The Anh Dung | 美国 | $3 |
| 2025-12-30 | 混合调味料 | Ho The Anh Dung | 越南 | $1 |
| 2025-12-30 | 安全剃刀刀片 | Ho The Anh Dung | 美国 | $3 |
| 2025-12-30 | 女式纺织长裤 | Ho The Anh Dung | 美国 | $14 |
| 2025-12-30 | 混合调味料 | Ho The Anh Dung | 越南 | $2 |
| 2025-12-30 | 其他纤维纸板容器 | Ho The Anh Dung | 美国 | $1 |
| 2025-12-30 | 化妆刷 | Ho The Anh Dung | 美国 | $1 |
| 2025-12-30 | 糖果 | Ho The Anh Dung | 越南 | $3 |
| 2025-12-30 | 非贱金属仿首饰 | Ho The Anh Dung | 越南 | $1 |