HTL International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 323 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HTL

4
进口笔数
323
出口笔数
$616
进口金额
$86.5K
出口金额
2025-07-05
最近进口
2025-12-30
最近出口
3
供应商数
215
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $495 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 24 笔2024-07进口 $200 · 1 笔出口 $6.5K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 29 笔2024-09进口 $180 · 1 笔出口 $5.1K · 16 笔2024-10进口 $57 · 1 笔出口 $7.2K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 11 笔2025-07进口 $179 · 1 笔出口 $1.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $911 · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $551 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 362023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $495 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 24 笔2024-07进口 $200 · 1 笔出口 $6.5K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 29 笔2024-09进口 $180 · 1 笔出口 $5.1K · 16 笔2024-10进口 $57 · 1 笔出口 $7.2K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 11 笔2025-07进口 $179 · 1 笔出口 $1.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $911 · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $551 · 5 笔

工商档案

企业注册号0316334224
企查查编码QVNGV0Q04K
成立日期2020-06-16
联系地址02 Lê Văn Huân, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HTL
企业英文名称HTL INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址55 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84365607068
邮箱htlexpress01@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
030559其他干鱼
090121烘焙咖啡
200799其他果仁制品
210390混合调味料
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
420299其他纤维纸板容器
610342棉针织裤
610910棉针织T恤及背心

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
210390混合调味料
200799其他果仁制品
330499其他护肤品
030695熏制虾类
091091混合香料
210690其他食品制剂
392690其他塑料制品
0902403公斤以上红茶
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$616

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国313$76.4K
越南39$9.1K
日本2$540
挪威1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CUSTOMS BROKERAGE越南3$411其他食品制剂、其他食品制剂
CUSTOMS BROKERAGE美国1$148其他塑料制品、非棉针织背心
OAKIOP越南1$57烘焙咖啡、其他食品制剂

下游采购商(共 215)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NGOC TRAN美国37$11.2K其他食品制剂、混合调味料
Bao Tran美国12$2.8K其他食品制剂、混合香料
Viet My Cargo美国11$2.2K唇部化妆品、其他护肤品
Van Bui美国7$2.2K其他食品制剂、其他果仁制品
Tran Ngoc美国6$1.8K其他食品制剂、混合调味料
Thanh Nguyen美国6$1.7K其他塑料制品、其他毛发制品
HANH NGUYEN美国6$1.7K其他食品制剂、混合调味料
BASCOM TURNER INSTRUMENTS INC美国5$1.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dao Lan美国6$1.3K其他护肤品、唇部化妆品
Le My Loc美国6$988混合调味料、混合香料

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-05编结帽类CUSTOMS BROKERAGE越南$179
2024-10-04其他食品制剂OAKIOP越南$8
2024-10-04其他食品制剂OAKIOP越南$8
2024-10-04其他食品制剂OAKIOP越南$5
2024-10-04烘焙咖啡OAKIOP越南$28
2024-10-04其他食品制剂OAKIOP越南$3
2024-10-04皮肤清洁剂OAKIOP越南$5
2024-09-23其他食品制剂CUSTOMS BROKERAGE越南$180
2024-07-17非塑料梳子CUSTOMS BROKERAGE越南$1
2024-07-17印花化纤床品CUSTOMS BROKERAGE越南$20

出口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30其他女式衬衫Ho The Anh Dung美国$44
2025-12-30其他塑料制品Ho The Anh Dung美国$3
2025-12-30混合调味料Ho The Anh Dung越南$1
2025-12-30安全剃刀刀片Ho The Anh Dung美国$3
2025-12-30女式纺织长裤Ho The Anh Dung美国$14
2025-12-30混合调味料Ho The Anh Dung越南$2
2025-12-30其他纤维纸板容器Ho The Anh Dung美国$1
2025-12-30化妆刷Ho The Anh Dung美国$1
2025-12-30糖果Ho The Anh Dung越南$3
2025-12-30非贱金属仿首饰Ho The Anh Dung越南$1

相关企业 · 同类产品

HTL International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →