VNG Investment & Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI VNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$29.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002252311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND18VF81 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Tòa nhà Bình Thủy Building Số 24-26 Phan Đình Phùng, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VNG |
| 企业英文名称 | VNG INVESTMENT AND COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84582999599 |
| 邮箱 | vngcorp@vngfashion.com |
| 官网 | vngfashion.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $29.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anji Ruida Furniture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.9K | 木制转椅、可调转椅 |
| Anji Jiashide Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-16 | 可调转椅 | ANJI RUIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2023-10-16 | 可调转椅 | ANJI RUIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-10-16 | 可调转椅 | ANJI RUIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2023-10-16 | 可调转椅 | ANJI RUIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $944 |
| 2023-10-16 | 可调转椅 | ANJI RUIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-08-24 | 可调转椅 | ANJI RUIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-08-24 | 可调转椅 | ANJI RUIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-08-24 | 可调转椅 | ANJI RUIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-08-24 | 可调转椅 | ANJI RUIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-08-24 | 可调转椅 | ANJI RUIDA FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.8K |