Minh Phuoc Production Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Minh Phước
113
进口笔数
265
出口笔数
$28.04M
进口金额
$48.97M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801060221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6WVXT7 |
| 成立日期 | 2013-11-08 |
| 联系地址 | Tổ 4, Khu phố Phước Sơn, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MINH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | MINH PHUOC PRODUCTION TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Khu phố Phước Sơn, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988352901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080251 | 带壳开心果 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 080221 | 带壳榛子 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 101 | $26.81M |
| 中国 | 9 | $495.7K |
| 科特迪瓦 | 1 | $407.9K |
| 塞内加尔 | 1 | $217.6K |
| 几内亚 | 1 | $107.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 172 | $34.68M |
| 越南 | 20 | $2.75M |
| 美国 | 25 | $2.18M |
| 新加坡 | 7 | $374.3K |
| 中国香港 | 1 | $93.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WP Pistachios, LLC | 美国 | 21 | $13.07M | 带壳开心果、带壳杏仁 |
| Derco Foods | 美国 | 25 | $3.43M | 带壳杏仁、带壳开心果 |
| Primex International Trading Corp. | 美国 | 20 | $3.25M | 去壳杏仁、带壳开心果 |
| Gainful Universal Foods Ltd. | 美国 | 20 | $3.13M | 带壳开心果、带壳杏仁 |
| Derco Foods | 美国 | 10 | $2.57M | 带壳杏仁、带壳开心果 |
| Sunchoice Worldwide Ltd. | 美国 | 5 | $1.35M | 带壳榛子 |
| Pargan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $407.9K | 带壳腰果、6mm以上松木 |
| Foshan Everbright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $275.9K | 贱金属扣件、200克以上牛仔布 |
| The Richard Franco Agency, Inc. | 塞内加尔 | 1 | $217.6K | 带壳腰果 |
| Jiangmen Heying Color Printing & Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $111.6K | 瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU ZHENCHENG TRADING CO., LTD | 30 | $6.77M | 坚果及种子、糖渍植物制品 | |
| Yiwu Zhencheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $6.40M | 其他加工水果、坚果及种子 |
| Ningming County Aidian Town Tongxing Professional Cooperative Society | 中国 | 23 | $4.41M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Yiwu Danke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $4.22M | 坚果及种子 |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 中国 | 15 | $2.84M | 去壳腰果 |
| Zhejiang Shengjiang Service Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.73M | 坚果及种子、其他加工水果 |
| Hangzhou Royal Brand Food Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.59M | 坚果及种子 |
| Zhejiang Jinxun Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.73M | 其他加工水果、坚果及种子 |
| Star Snacks Co., LLC | 美国 | 21 | $1.72M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Jingxi Zhenzhou Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 10 | $1.71M | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 带壳开心果 | DERCO FOODS | 美国 | $171.6K |
| 2026-04-07 | 带壳开心果 | DERCO FOODS | 美国 | $171.6K |
| 2026-04-07 | 带壳开心果 | DERCO FOODS | 美国 | $171.6K |
| 2026-04-07 | 带壳开心果 | DERCO FOODS | 美国 | $171.6K |
| 2026-04-07 | 带壳开心果 | DERCO FOODS | 美国 | $171.6K |
| 2026-04-07 | 带壳开心果 | DERCO FOODS | 美国 | $171.6K |
| 2026-04-07 | 带壳开心果 | DERCO FOODS | 美国 | $171.6K |
| 2026-04-07 | 带壳开心果 | DERCO FOODS | 美国 | $171.6K |
| 2026-04-07 | 带壳开心果 | DERCO FOODS | 美国 | $171.6K |
| 2026-04-07 | 带壳开心果 | DERCO FOODS | 美国 | $171.6K |
出口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | KARI OUT CO LTD | — | $137.3K |
| 2026-04-23 | 坚果及种子 | YIWU ZHENCHENG TRADING CO., LTD | — | $200.0K |
| 2026-04-15 | 去壳腰果 | Star Snacks Co., LLC | 美国 | $80.5K |
| 2026-04-08 | 坚果及种子 | YIWU ZHENCHENG TRADING CO., LTD | — | $165.9K |
| 2026-03-30 | 去壳腰果 | KARI OUT CO LTD | — | $181.1K |
| 2026-02-02 | 去壳腰果 | Star Snacks Co., LLC | 美国 | $133.3K |
| 2026-01-29 | 坚果及种子 | YIWU KUNSHUN FOOD CO., LTD. | — | $57.7K |
| 2026-01-29 | 坚果及种子 | YIWU KUNSHUN FOOD CO., LTD. | — | $78.6K |
| 2026-01-26 | 坚果及种子 | LIAONING HENGTAI JINFENG FOOD CO.,LTD. | — | $252.6K |
| 2026-01-16 | 坚果及种子 | YIWU ZHENCHENG TRADING CO., LTD | — | $224.9K |