Canh Sinh Construction Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG CANH SINH
1
进口笔数
51
出口笔数
$1.9K
进口金额
$522.2K
出口金额
2025-07-24
最近进口
2025-07-24
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202028914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1CA388 |
| 成立日期 | 2020-06-10 |
| 联系地址 | Số 1/150 Phan Trứ, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CANH SINH |
| 企业英文名称 | CANH SINH CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/150 đường Phan Trứ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84967181213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $522.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhongyi New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 光伏组件、其他离心泵 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $353.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $92.9K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $64.3K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| H&T New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他钢铁制品、金属表面酸洗制剂 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 光伏组件 | NINGBO ZHONGYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 600mm以下镀层钢卷 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $501 |
| 2025-07-11 | 镀涂钢板 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $501 |
| 2025-05-10 | 塑料建材 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $380 |
| 2025-05-09 | 塑料建材 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $380 |
| 2025-03-21 | 其他钢铁结构体 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-03-21 | 其他钢铁结构体 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-03-21 | 其他钢铁结构体 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-03-21 | 其他钢铁结构体 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-03-21 | 其他钢铁结构体 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-03-21 | 其他钢铁结构体 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $72 |