TNB Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他寝具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TN BABY

30
进口笔数
0
出口笔数
$428.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317402798
企查查编码QVN6ATA5XT
成立日期2022-07-27
联系地址1982/53/7/4 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 7, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TN BABY
企业英文名称TN BABY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908340526
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940490其他寝具
630499非棉装饰品
630239非棉制床品
630231棉制床品
392410塑料餐具
630229印花非棉床品
392490塑料家用制品
630491针织装饰制品
340250零售清洁粉剂
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国30$428.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raras Inc.韩国25$398.9K其他寝具、非棉装饰品
Rocou Co., Ltd.韩国4$25.3K塑料餐具、塑料家用制品
Essenlue Co., Ltd.韩国1$3.9K其他材料床垫、其他寝具

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非棉制床品Raras Inc.韩国$315
2026-04-22非棉装饰品Raras Inc.韩国$420
2026-04-22非棉装饰品Raras Inc.韩国$420
2026-04-22非棉制床品Raras Inc.韩国$315
2026-04-22其他寝具Raras Inc.韩国$15.1K
2026-04-22其他寝具Raras Inc.韩国$1.3K
2026-04-22其他寝具Raras Inc.韩国$1.3K
2026-04-22其他寝具Raras Inc.韩国$15.1K
2026-03-23棉制床品Raras Inc.韩国$945
2026-03-23其他寝具Raras Inc.韩国$4.4K

相关企业 · 同类产品

TNB Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →