Funam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUNAM
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-07
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317828829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XJ7NTG |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | 83/4B Ấp 06, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUNAM |
| 企业英文名称 | FUNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02866729457 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 320290 | 鞣制剂 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 283325 | 硫酸铜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $561.1K |
| 印度 | 20 | $479.0K |
| 美国 | 2 | $120.1K |
| 中国台湾 | 1 | $57.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZymoNutrients Private Ltd. | 印度 | 8 | $243.6K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Tex Biosciences Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $235.4K | 猫狗饲料、鞣制剂 |
| Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | 7 | $229.4K | 活性酵母、其他食品制剂 |
| Desert King International LLC | 美国 | 2 | $120.1K | 猫狗饲料、植物粘液剂 |
| Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.8K | 其他氨基酸、其他无环多元羧酸 |
| Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.1K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物 |
| Max Chemicals | 印度 | 1 | $57.1K | 硫酸铜 |
| Shenyang Tianpeng Animal Health Product Factory | 中国 | 2 | $38.2K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Heze Runxin Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 其他无环醇衍生物、其他腈类化合物 |
| Star Grace Mining Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.2K | 硫酸镁、其他矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 活性酵母 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-06-07 | 活性酵母 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-06-07 | 其他酶制剂 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-06-07 | 其他酶制剂 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-06-07 | 其他酶制剂 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-06-07 | 其他酶制剂 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-06-07 | 活性酵母 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-06-07 | 其他酶制剂 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-06-07 | 活性酵母 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-05-16 | 猫狗饲料 | SHENYANG TIANPENG ANIMAL HEALTH PRODUCT FACTORY | 中国 | $2.5K |