Viet Nam Cargo Agent Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 494 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hoá Việt Nam

494
进口笔数
0
出口笔数
$52.76M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-28
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $165.8K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $165.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $165.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201393801
企查查编码QVNR780PWG
成立日期2014-03-03
联系地址Số 73/36 Vạn Mỹ, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI LÝ HÀNG HOÁ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CARGO AGENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 73/36 Vạn Mỹ, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842253797799
邮箱vietnamcargo@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料
230120鱼虾粉粒
051199其他动物产品
121299其他食用蔬菜
701090玻璃容器
100829其他粟米
110429加工谷物颗粒
150420鱼油脂
151800改性油脂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利215$25.54M
沙特阿拉伯100$9.67M
荷兰37$3.73M
俄罗斯42$2.99M
塞内加尔17$2.43M
菲律宾8$2.09M
法国22$1.78M
韩国21$1.50M
中国15$1.21M
美国6$419.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SK-PRO Ltd.保加利亚199$21.24M肉粉粒、猫狗饲料
PSD Co., Ltd.匈牙利69$8.83M肉粉粒、猫狗饲料
SK PRO Ltd.保加利亚41$4.56M肉粉粒、冷冻鸡肉块
PSD Co., Ltd.沙特阿拉伯44$3.80M肉粉粒、猫狗饲料
PSD Co., Ltd.荷兰26$2.62M猫狗饲料、肉粉粒
Permex Producer & Exporter Corp菲律宾8$2.09M鱼虾粉粒、鱼油脂
Saint Louis Sea Production塞内加尔13$1.73M鱼虾粉粒
PSD Co., Ltd.韩国21$1.50M肉粉粒、鱼虾粉粒
PSD Co., Ltd.俄罗斯17$959.0K肉粉粒、猫狗饲料
Feed & Food Ltd.匈牙利9$909.9K肉粉粒、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 494)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-28玻璃容器GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD中国$31.4K
2023-09-19其他食用蔬菜NINGXIA HAOKANG HAOWU TRADING CO LTD中国$134.4K
2023-08-26肉粉粒PSD CO LTD俄罗斯$121.4K
2023-08-26肉粉粒PSD CO LTD俄罗斯$52.7K
2023-08-26肉粉粒SK-PRO LTD.俄罗斯$41.7K
2023-08-25肉粉粒SK-PRO LTD.俄罗斯$40.1K
2023-08-25肉粉粒FEED & FOOD LTD沙特阿拉伯$135.1K
2023-08-25肉粉粒PSD CO LTD俄罗斯$41.7K
2023-08-25肉粉粒SK-PRO LTD.俄罗斯$136.7K
2023-08-24肉粉粒SK-PRO LTD.法国$146.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Cargo Agent Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →