Viet Nam Cargo Agent Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 494 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hoá Việt Nam
494
进口笔数
0
出口笔数
$52.76M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-28
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201393801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR780PWG |
| 成立日期 | 2014-03-03 |
| 联系地址 | Số 73/36 Vạn Mỹ, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI LÝ HÀNG HOÁ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CARGO AGENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 73/36 Vạn Mỹ, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253797799 |
| 邮箱 | vietnamcargo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 100829 | 其他粟米 |
| 110429 | 加工谷物颗粒 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 151800 | 改性油脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 215 | $25.54M |
| 沙特阿拉伯 | 100 | $9.67M |
| 荷兰 | 37 | $3.73M |
| 俄罗斯 | 42 | $2.99M |
| 塞内加尔 | 17 | $2.43M |
| 菲律宾 | 8 | $2.09M |
| 法国 | 22 | $1.78M |
| 韩国 | 21 | $1.50M |
| 中国 | 15 | $1.21M |
| 美国 | 6 | $419.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SK-PRO Ltd. | 保加利亚 | 199 | $21.24M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| PSD Co., Ltd. | 匈牙利 | 69 | $8.83M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| SK PRO Ltd. | 保加利亚 | 41 | $4.56M | 肉粉粒、冷冻鸡肉块 |
| PSD Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 44 | $3.80M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| PSD Co., Ltd. | 荷兰 | 26 | $2.62M | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| Permex Producer & Exporter Corp | 菲律宾 | 8 | $2.09M | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
| Saint Louis Sea Production | 塞内加尔 | 13 | $1.73M | 鱼虾粉粒 |
| PSD Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $1.50M | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| PSD Co., Ltd. | 俄罗斯 | 17 | $959.0K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Feed & Food Ltd. | 匈牙利 | 9 | $909.9K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 494)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2023-09-19 | 其他食用蔬菜 | NINGXIA HAOKANG HAOWU TRADING CO LTD | 中国 | $134.4K |
| 2023-08-26 | 肉粉粒 | PSD CO LTD | 俄罗斯 | $121.4K |
| 2023-08-26 | 肉粉粒 | PSD CO LTD | 俄罗斯 | $52.7K |
| 2023-08-26 | 肉粉粒 | SK-PRO LTD. | 俄罗斯 | $41.7K |
| 2023-08-25 | 肉粉粒 | SK-PRO LTD. | 俄罗斯 | $40.1K |
| 2023-08-25 | 肉粉粒 | FEED & FOOD LTD | 沙特阿拉伯 | $135.1K |
| 2023-08-25 | 肉粉粒 | PSD CO LTD | 俄罗斯 | $41.7K |
| 2023-08-25 | 肉粉粒 | SK-PRO LTD. | 俄罗斯 | $136.7K |
| 2023-08-24 | 肉粉粒 | SK-PRO LTD. | 法国 | $146.1K |