SONGMA TECHNICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Sông Mã
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106613817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWN6U036 |
| 成立日期 | 2014-08-06 |
| 联系地址 | Căn số 42, Tập thể Trường NT Nguyễn Viết Xuân, Tổ 49B, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SÔNG MÃ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số 42, Tập thể Trường NT Nguyễn Viết Xuân, Tổ 49B, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462690801 |
| 邮箱 | songmatech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.67M |
| 印度 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RISEN ENERGY (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | 4 | $570.2K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| RISEN ENERGY (NINGBO) CO LTD | 中国 | 1 | $361.9K | 光伏组件、半导体器件零件 |
| ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | 2 | $181.3K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| TAIAN TAIKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $177.2K | 高压开关、电力电容器 |
| SUNRISE ENERGY CO., LTD | 中国 | 1 | $98.6K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | 4 | $92.6K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| FUJIAN JINLONGTENG POWER ENGINE & MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $72.7K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| SHANDONG TAIKAI DISCONNECTOR CO LTD | 中国 | 1 | $68.6K | 高压开关、高压断路器 |
| JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | 1 | $36.7K | 光伏组件、高纯硅 |
| JINAN DEMAC MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $12.8K | 金属切割锯、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $36.7K |
| 2025-11-25 | 金属切割锯 | JINAN DEMAC MACHINE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-10-20 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $72.5K |
| 2025-09-30 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $108.8K |
| 2025-06-13 | 光伏组件 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2025-06-13 | 光伏组件 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-06-13 | 光伏组件 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-22 | 光伏组件 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $44.3K |
| 2025-04-21 | 光伏组件 | RISEN ENERGY (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $136.2K |
| 2025-03-10 | 光伏组件 | RISEN ENERGY (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $44.2K |