CD International Produce Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 EPDM橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế CD
4
进口笔数
4
出口笔数
$32.0K
进口金额
$74.0K
出口金额
2023-06-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802806454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1Q39J1 |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | Thôn Do Trung, Xã Cẩm Tân, Huyện Cẩm Thuỷ, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CD |
| 企业英文名称 | CD INTERNATIONAL PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Do Trung, Xã Cẩm Tân, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84367743635 |
| 邮箱 | dothidungvimyco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 690100 | 硅质陶瓷制品 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $32.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $74.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Simu New Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.6K | 染色合成经编布、非合成纤维绳网 |
| Shanghai Naxis Co., Ltd. | 中国 | 1 | $383 | 印刷标签、机织标签 |
| Jiangsu Solamoda Garment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 机织标签、塑料纽扣 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paruka Corp. Corporation | 日本 | 3 | $40.8K | EPDM橡胶、硅质陶瓷制品 |
| PARUKA CORP | 日本 | 1 | $33.3K | 其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 印刷标签 | JIANGSU SOLAMODA GARMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-04-24 | 非合成纤维绳网 | JIANGSU SIMU NEW TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2023-04-20 | 印刷标签 | SHANGHAI NAXIS CO.,LTD | 中国 | $383 |
| 2023-04-08 | 非合成纤维绳网 | JIANGSU SIMU NEW TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他硫化橡胶制品 | PARUKA CORP | 日本 | $33.3K |
| 2024-08-21 | 硅质陶瓷制品 | PARUKA CORP ORATION | 日本 | $1.4K |
| 2024-08-03 | 油漆刷及滚筒 | PARUKA CORP ORATION | 日本 | $2.0K |
| 2024-08-03 | 乙丙橡胶 | PARUKA CORP ORATION | 日本 | $15.4K |
| 2024-08-03 | 乙丙橡胶 | PARUKA CORP ORATION | 日本 | $6.2K |
| 2023-08-03 | EPDM橡胶 | PARUKA CORP ORATION | 日本 | $15.8K |