Autovis Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AUTOVIS VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$16.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314057021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTTD2W5 |
| 成立日期 | 2016-10-11 |
| 联系地址 | 756A Âu Cơ, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AUTOVIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUTOVIS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 756A Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84931565012 |
| 邮箱 | Thehien2025@gmail.com |
| 官网 | autovis.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $16.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magnum Fluid Power S.r.l. | 意大利 | 1 | $14.6K | 液压气压阀门、不锈钢管件 |
| Dinamic Oil Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 齿轮及变速器、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-13 | 安全阀 | MAGNUM FLUID POWER SRL | 意大利 | $110 |
| 2023-10-13 | 安全阀 | MAGNUM FLUID POWER SRL | 意大利 | $396 |
| 2023-10-13 | 阀门龙头 | Magnum Fluid Power S.r.l. | 意大利 | $984 |
| 2023-10-13 | 安全阀 | MAGNUM FLUID POWER SRL | 意大利 | $54 |
| 2023-10-13 | 安全阀 | Magnum Fluid Power S.r.l. | 意大利 | $407 |
| 2023-10-13 | 安全阀 | MAGNUM FLUID POWER SRL | 意大利 | $217 |
| 2023-10-13 | 安全阀 | MAGNUM FLUID POWER SRL | 意大利 | $268 |
| 2023-10-13 | 安全阀 | MAGNUM FLUID POWER SRL | 意大利 | $54 |
| 2023-10-13 | 安全阀 | MAGNUM FLUID POWER SRL | 意大利 | $130 |
| 2023-10-13 | 阀门龙头 | MAGNUM FLUID POWER SRL | 意大利 | $793 |