MC Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MC MACHINERY
- 邮箱457
20
进口笔数
0
出口笔数
$254.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703113965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGDS3C5 |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | 306/11A, Tổ 13A, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MC MACHINERY |
| 企业英文名称 | MC MACHINERY COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 306/11A, Tổ 13A, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84368221958 |
| 邮箱 | Mcmachinery.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $254.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Pengchang International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $238.8K | 橡塑模具、工业机器人 |
| Foshan Pengchang International Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $14.8K | 皮带输送机、其他升降机械 |
| FOSHAN PENGCHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 1 | $453 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他升降机械 | Foshan Pengchang International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-05 | 8477机器零件 | Foshan Pengchang International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-02-05 | 8477机器零件 | Foshan Pengchang International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $252 |
| 2026-02-05 | 其他升降机械 | Foshan Pengchang International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-05 | 其他橡塑机械 | Foshan Pengchang International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-19 | 其他升降机械 | Foshan Pengchang International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-19 | 其他橡塑机械 | Foshan Pengchang International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-19 | 8477机器零件 | Foshan Pengchang International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $148 |
| 2025-12-19 | 8477机器零件 | Foshan Pengchang International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $171 |
| 2025-12-19 | 8477机器零件 | Foshan Pengchang International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $364 |