Van Dat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 540 笔 · 主营 其他保藏蔬菜

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vạn Đạt

17
进口笔数
540
出口笔数
$94.2K
进口金额
$6.21M
出口金额
2025-08-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $339.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 4 笔2023-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $236.6K · 18 笔2023-10进口 $12.3K · 1 笔出口 $197.0K · 21 笔2023-11进口 $18.5K · 3 笔出口 $262.9K · 23 笔2023-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $296.9K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $253.3K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 8 笔2024-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $170.0K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $220.7K · 15 笔2024-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $206.2K · 17 笔2024-06进口 $2.1K · 2 笔出口 $72.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 22 笔2024-09进口 $8.3K · 3 笔出口 $278.5K · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $286.5K · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $339.9K · 30 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $323.8K · 30 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $258.3K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 4 笔2025-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $54.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 4 笔2023-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $236.6K · 18 笔2023-10进口 $12.3K · 1 笔出口 $197.0K · 21 笔2023-11进口 $18.5K · 3 笔出口 $262.9K · 23 笔2023-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $296.9K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $253.3K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 8 笔2024-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $170.0K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $220.7K · 15 笔2024-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $206.2K · 17 笔2024-06进口 $2.1K · 2 笔出口 $72.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 22 笔2024-09进口 $8.3K · 3 笔出口 $278.5K · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $286.5K · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $339.9K · 30 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $323.8K · 30 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $258.3K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 4 笔2025-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $54.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0800144191
企查查编码QVN91YAY0X
成立日期1998-03-28
联系地址Khu Cảng Cống Câu, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẠN ĐẠT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Cảng Cống Câu, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. - Công ty này còn một chi nhánh nữa thành lập theo Luật Đầu tư là: CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẠN ĐẠT TẠI BẾN TRE; Địa chỉ chi nhánh: Ấp Sơn Qui, thị trấn Chợ Lách, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre; Giấy chứng nhận Đầu tư số: 55111000016 do UBND tỉnh Bến Tre cấp ngày 06/11/2007 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0127 - Trồng cây chè 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话03203864506
邮箱Vandacoltd@yahoo.com
传真03203864505
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠
440729其他热带木材
392390其他塑料包装制品
730900钢制容器(>300升)
820320钳子镊子
820830厨房刀具
842230灌装封口机

出口

HS 编码产品
071190其他保藏蔬菜
071140保藏黄瓜
392390其他塑料包装制品
091011整姜
843360蛋果分选机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾12$57.7K
玻利维亚5$36.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾506$5.36M
日本16$659.4K
越南18$183.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾12$57.7K盐及氯化钠、其他塑料包装制品
World Maderas S.A.C.智利4$24.1K其他热带木材
Segyeong Metal智利1$12.3K其他热带木材

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾344$3.52M其他保藏蔬菜、保藏黄瓜
SONG BAI AGRICULTURE ENTERPRISE CO中国台湾160$1.83M其他保藏蔬菜、其他塑料包装制品
Takara Kasei Co., Ltd.日本13$576.2K其他保藏蔬菜、保藏黄瓜
The Fuji & Co., Ltd.日本2$82.0K其他保藏蔬菜
Tran Shong Trade Corp.越南7$72.4K整姜、保藏黄瓜
Song Bai Agriculture Enterprise Co.越南7$60.3K其他保藏蔬菜、鲜大蒜
Tran Shong Trade Corporation越南4$50.5K整姜、其他保藏蔬菜
YANG JIA JIANG FOOD ENTERPRISE CO中国台湾2$14.9K其他保藏蔬菜、保藏黄瓜
Mikuro Co., Ltd.越南1$1.2K混合蔬菜、其他保藏蔬菜

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-28灌装封口机TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$9.0K
2025-08-28钢制容器(>300升)TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$800
2025-08-28钢制容器(>300升)TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$1.7K
2025-08-28钢制容器(>300升)TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$800
2025-08-28钢制容器(>300升)TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$14
2025-08-28钳子镊子TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$160
2025-08-28钢制容器(>300升)TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$350
2024-09-16其他塑料包装制品TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$1.2K
2024-09-05厨房刀具TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$684
2024-09-05厨房刀具TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$198

出口(共 540)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17保藏黄瓜TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$3.1K
2026-04-17其他保藏蔬菜TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$1.9K
2026-04-17保藏黄瓜TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$900
2026-04-17其他保藏蔬菜TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$1.1K
2026-04-11其他保藏蔬菜TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$13.7K
2026-04-07保藏黄瓜TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$4.3K
2026-04-07其他保藏蔬菜TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$950
2026-04-06其他保藏蔬菜TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$7.1K
2026-04-06其他保藏蔬菜TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$1.6K
2026-04-06保藏黄瓜TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾$525

相关企业 · 同类产品

Van Dat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →