Van Dat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 540 笔 · 主营 其他保藏蔬菜
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vạn Đạt
17
进口笔数
540
出口笔数
$94.2K
进口金额
$6.21M
出口金额
2025-08-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800144191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91YAY0X |
| 成立日期 | 1998-03-28 |
| 联系地址 | Khu Cảng Cống Câu, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẠN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Cảng Cống Câu, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. - Công ty này còn một chi nhánh nữa thành lập theo Luật Đầu tư là: CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẠN ĐẠT TẠI BẾN TRE; Địa chỉ chi nhánh: Ấp Sơn Qui, thị trấn Chợ Lách, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre; Giấy chứng nhận Đầu tư số: 55111000016 do UBND tỉnh Bến Tre cấp ngày 06/11/2007 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0127 - Trồng cây chè 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | 03203864506 |
| 邮箱 | Vandacoltd@yahoo.com |
| 传真 | 03203864505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 071140 | 保藏黄瓜 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 091011 | 整姜 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $57.7K |
| 玻利维亚 | 5 | $36.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 506 | $5.36M |
| 日本 | 16 | $659.4K |
| 越南 | 18 | $183.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | 12 | $57.7K | 盐及氯化钠、其他塑料包装制品 |
| World Maderas S.A.C. | 智利 | 4 | $24.1K | 其他热带木材 |
| Segyeong Metal | 智利 | 1 | $12.3K | 其他热带木材 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | 344 | $3.52M | 其他保藏蔬菜、保藏黄瓜 |
| SONG BAI AGRICULTURE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 160 | $1.83M | 其他保藏蔬菜、其他塑料包装制品 |
| Takara Kasei Co., Ltd. | 日本 | 13 | $576.2K | 其他保藏蔬菜、保藏黄瓜 |
| The Fuji & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $82.0K | 其他保藏蔬菜 |
| Tran Shong Trade Corp. | 越南 | 7 | $72.4K | 整姜、保藏黄瓜 |
| Song Bai Agriculture Enterprise Co. | 越南 | 7 | $60.3K | 其他保藏蔬菜、鲜大蒜 |
| Tran Shong Trade Corporation | 越南 | 4 | $50.5K | 整姜、其他保藏蔬菜 |
| YANG JIA JIANG FOOD ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 2 | $14.9K | 其他保藏蔬菜、保藏黄瓜 |
| Mikuro Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 混合蔬菜、其他保藏蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 灌装封口机 | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-08-28 | 钢制容器(>300升) | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $800 |
| 2025-08-28 | 钢制容器(>300升) | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-08-28 | 钢制容器(>300升) | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $800 |
| 2025-08-28 | 钢制容器(>300升) | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $14 |
| 2025-08-28 | 钳子镊子 | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $160 |
| 2025-08-28 | 钢制容器(>300升) | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $350 |
| 2024-09-16 | 其他塑料包装制品 | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-09-05 | 厨房刀具 | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $684 |
| 2024-09-05 | 厨房刀具 | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $198 |
出口(共 540)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 保藏黄瓜 | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 其他保藏蔬菜 | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 保藏黄瓜 | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $900 |
| 2026-04-17 | 其他保藏蔬菜 | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-11 | 其他保藏蔬菜 | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $13.7K |
| 2026-04-07 | 保藏黄瓜 | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-07 | 其他保藏蔬菜 | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $950 |
| 2026-04-06 | 其他保藏蔬菜 | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-04-06 | 其他保藏蔬菜 | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 保藏黄瓜 | TRAN SHONG TRADE CORP., | 中国台湾 | $525 |