Nam Tri Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM TRí VIệT
6
进口笔数
0
出口笔数
$3.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201558468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4AEBTN |
| 成立日期 | 2014-05-22 |
| 联系地址 | Số 129 phố An Trung, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM TRÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM TRI VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 129 phố An Trung, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84946581899 |
| 邮箱 | namtriviet999@gmail.com |
| 官网 | namtriviet.com |
| 传真 | 02256539598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 6 | $3.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agro Energy Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.71M | 其他煤 |
| VISA Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $568.6K | 其他煤、高碳铬铁 |
| Carborail Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $375.9K | 其他煤、烟煤 |
| 4c03b679d7386ccffb47ef9d8e0b0ca3 | 1 | $344.5K | ||
| IMR Metallurgical Resources AG | 印度尼西亚 | 1 | $342.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他煤 | AGRO ENERGY TRADING PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $1.71M |
| 2025-11-28 | 其他煤 | VISA RESOURCES PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $357.1K |
| 2025-11-26 | 其他煤 | IMR METALLURGICAL RESOURCES AG | 印度尼西亚 | $342.5K |
| 2025-11-20 | 其他煤 | AGRO ENERGY TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $344.5K |
| 2025-08-18 | 其他煤 | VISA RESOURCES PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $211.6K |
| 2025-03-28 | 其他煤 | CARBORAIL PTE LTD | 印度尼西亚 | $375.9K |