The Gia Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thế Gia
17
进口笔数
0
出口笔数
$495.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106320923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR6AJ33 |
| 成立日期 | 2013-09-27 |
| 联系地址 | Cụm 4, Thôn Quý, Xã Liên Hà, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẾ GIA |
| 企业英文名称 | THE GIA CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm 4, Thôn Quý, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +84977583333 |
| 邮箱 | thegiahanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $427.4K |
| 德国 | 1 | $67.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $67.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Worldwide Machinery LLC | 西班牙 | 1 | $67.8K | 自行式压路机 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $56.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kobe Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $46.4K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Green Corp Oration Co., Ltd. | 日本 | 1 | $43.9K | 360度挖掘机、非自动电阻焊机 |
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 1 | $37.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Global Co. | 日本 | 1 | $32.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| e39b214350f7fac174a57693cb39d300 | 2 | $28.2K | ||
| Matsushita of Construction Machine Inc. | 日本 | 1 | $25.2K | 非自走式叉车、360度挖掘机 |
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 1 | $20.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 360度挖掘机 | GLOBAL COLTD | 日本 | $18.8K |
| 2025-11-26 | 360度挖掘机 | SONA INTERNATIONAL | 日本 | $20.0K |
| 2025-08-08 | 360度挖掘机 | DIESEL TRADING CO LTD | 日本 | $13.1K |
| 2025-07-14 | 360度挖掘机 | SHINWA LTD | 日本 | $32.2K |
| 2025-06-12 | 360度挖掘机 | TOYOKAMI CO LTD | 日本 | $37.2K |
| 2025-03-20 | 自行式压路机 | WORLDWIDE MACHINERY LLC | 德国 | $33.9K |
| 2025-03-20 | 自行式压路机 | WORLDWIDE MACHINERY LLC | 德国 | $33.9K |
| 2024-10-16 | 其他机械铲 | GLOBAL CO | 日本 | $32.6K |
| 2024-10-08 | 其他机械铲 | KOBE TRADING CO LTD | 日本 | $46.4K |
| 2024-09-17 | 其他机械铲 | SHINWA LTD | 日本 | $24.5K |