VINH PHUC PHU AN KHANG CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú AN KHANG VĩNH PHúC
12
进口笔数
0
出口笔数
$322.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500609837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5NQYUW |
| 成立日期 | 2018-07-23 |
| 联系地址 | Số nhà 165 đường Nguyễn Tất Thành, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ AN KHANG VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | VINH PHUC PHU AN KHANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 165 đường Nguyễn Tất Thành, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84903407885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903040 | 电信仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $150.8K |
| 马来西亚 | 4 | $105.2K |
| 中国 | 3 | $52.8K |
| 美国 | 1 | $13.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN HONGXIN ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | 10 | $265.2K | 其他9030仪器、静止变流器 |
| HONGXIN EIECTRONICS INSTRUMENT (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | 2 | $57.2K | 电信仪器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 电信仪器 | DONGGUAN HONGXIN ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 德国 | $22.2K |
| 2025-12-24 | 静止变流器 | DONGGUAN HONGXIN ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2025-10-16 | 其他9030仪器 | DONGGUAN HONGXIN ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 德国 | $60.0K |
| 2025-10-01 | 静止变流器 | DONGGUAN HONGXIN ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-09-22 | 静止变流器 | DONGGUAN HONGXIN ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-09-18 | 其他9030仪器 | DONGGUAN HONGXIN ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 德国 | $29.4K |
| 2025-08-25 | 静止变流器 | DONGGUAN HONGXIN ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 马来西亚 | $26.0K |
| 2025-08-13 | 其他9030仪器 | DONGGUAN HONGXIN ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 德国 | $19.6K |
| 2025-07-29 | 静止变流器 | DONGGUAN HONGXIN ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 马来西亚 | $22.0K |
| 2025-07-29 | 其他9030仪器 | DONGGUAN HONGXIN ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 美国 | $13.6K |