Banyan Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BANYAN VIệT NAM
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$633.3K
出口金额
—
最近进口
2024-08-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314386562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01R5HNY |
| 成立日期 | 2017-05-05 |
| 联系地址 | L17-11 Tầng 17 Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BANYAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BANYAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11 Tầng 17 Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838247886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 28 | $633.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Banyan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 28 | $633.3K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 塑纺容器 | BANYAN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $260 |
| 2024-08-07 | 塑纺容器 | Banyan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $458 |
| 2024-08-07 | 塑纺容器 | BANYAN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2024-08-07 | 塑纺容器 | BANYAN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $458 |
| 2024-08-07 | 塑纺容器 | BANYAN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $458 |
| 2024-08-07 | 塑纺容器 | BANYAN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $243 |
| 2024-08-07 | 塑纺容器 | Banyan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $653 |
| 2024-08-07 | 塑纺容器 | BANYAN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $904 |
| 2024-08-07 | 塑纺容器 | BANYAN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $548 |
| 2024-08-07 | 塑纺容器 | BANYAN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $904 |