TKG Services Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 牙科粘固剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TKG

65
进口笔数
0
出口笔数
$2.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $107.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $158.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $219.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $187.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $107.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $158.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $219.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $187.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317418815
企查查编码QVN3FE80K8
成立日期2022-08-05
联系地址80/8/5 Huỳnh Văn Nghệ, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TKG
企业英文名称TKG SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址80/8/5 Huỳnh Văn Nghệ, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84909208848
邮箱ketoantkg0722@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300640牙科粘固剂
340700牙科造型制剂
901849其他牙科器械
940210牙科理发椅
902129牙科配件
680990其他石膏制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国35$2.17M
中国台湾16$202.5K
朝鲜3$185.7K
德国7$149.7K
中国2$49.5K
中国香港1$10.0K
美国1$5

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B & E Korea Co., Ltd.韩国38$2.36M牙科粘固剂、牙科造型制剂
NOTCH IMPLANT GMBH德国7$149.7K牙科配件、其他牙科器械
Y S DENTAL MFG CO LTD中国台湾12$140.2K牙科理发椅、自粘塑料片
Shining 3D Tech Co., Ltd.韩国2$49.5K其他牙科器械
ROLENCE ENTERPRISE INC中国台湾2$44.8K其他牙科器械、其他电气设备
APOZA ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$17.4K医用消毒器、其他牙科器械
Fussen Trade Co., Ltd.中国1$10.0K其他牙科器械、电力控制板
Global Hub Lab美国1$5其他石膏制品

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06牙科造型制剂B & E Korea Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-04-06牙科粘固剂B & E Korea Co., Ltd.韩国$10.6K
2026-04-06牙科粘固剂B & E Korea Co., Ltd.韩国$26.6K
2026-04-06牙科粘固剂B & E Korea Co., Ltd.韩国$26.6K
2026-04-06牙科粘固剂B & E Korea Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-04-06牙科粘固剂B & E Korea Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-04-06牙科粘固剂B & E Korea Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-04-06牙科粘固剂B & E Korea Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-04-06牙科粘固剂B & E Korea Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-04-06牙科粘固剂B & E Korea Co., Ltd.韩国$10.6K

相关企业 · 同类产品

TKG Services Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →