TKG Services Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 牙科粘固剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TKG
65
进口笔数
0
出口笔数
$2.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317418815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FE80K8 |
| 成立日期 | 2022-08-05 |
| 联系地址 | 80/8/5 Huỳnh Văn Nghệ, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TKG |
| 企业英文名称 | TKG SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 80/8/5 Huỳnh Văn Nghệ, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909208848 |
| 邮箱 | ketoantkg0722@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $2.17M |
| 中国台湾 | 16 | $202.5K |
| 朝鲜 | 3 | $185.7K |
| 德国 | 7 | $149.7K |
| 中国 | 2 | $49.5K |
| 中国香港 | 1 | $10.0K |
| 美国 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & E Korea Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $2.36M | 牙科粘固剂、牙科造型制剂 |
| NOTCH IMPLANT GMBH | 德国 | 7 | $149.7K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Y S DENTAL MFG CO LTD | 中国台湾 | 12 | $140.2K | 牙科理发椅、自粘塑料片 |
| Shining 3D Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $49.5K | 其他牙科器械 |
| ROLENCE ENTERPRISE INC | 中国台湾 | 2 | $44.8K | 其他牙科器械、其他电气设备 |
| APOZA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $17.4K | 医用消毒器、其他牙科器械 |
| Fussen Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他牙科器械、电力控制板 |
| Global Hub Lab | 美国 | 1 | $5 | 其他石膏制品 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 牙科造型制剂 | B & E Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 牙科粘固剂 | B & E Korea Co., Ltd. | 韩国 | $10.6K |
| 2026-04-06 | 牙科粘固剂 | B & E Korea Co., Ltd. | 韩国 | $26.6K |
| 2026-04-06 | 牙科粘固剂 | B & E Korea Co., Ltd. | 韩国 | $26.6K |
| 2026-04-06 | 牙科粘固剂 | B & E Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 牙科粘固剂 | B & E Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 牙科粘固剂 | B & E Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 牙科粘固剂 | B & E Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 牙科粘固剂 | B & E Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 牙科粘固剂 | B & E Korea Co., Ltd. | 韩国 | $10.6K |