Ta Truong An Food Machine Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MáY THựC PHẩM TA TRườNG AN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$56.8K
出口金额
—
最近进口
2023-10-31
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703101310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NUEK4G |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | 81/6 Vĩnh Phú 32, khu phố Phú Hội, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MÁY THỰC PHẨM TA TRƯỜNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81/6 Vĩnh Phú 32, khu phố Phú Hội, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918598987 |
| 邮箱 | truongancbc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 851440 | 感应加热设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $28.8K |
| 新西兰 | 1 | $10.0K |
| 美国 | 2 | $9.5K |
| 韩国 | 1 | $5.1K |
| 马来西亚 | 1 | $3.5K |
| 越南 | 1 | $5 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Banh Mi 1989 Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $28.8K | 非针织手套、其他钢铁制品 |
| Rollicious Ltd | 新西兰 | 1 | $10.0K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Van Nguyen | 美国 | 1 | $5.3K | 其他食品制剂、女式纺织裤 |
| Tran Thuy Van | 韩国 | 1 | $5.1K | 不锈钢家用制品、热饮食品加热设备 |
| Mr. Huy | 美国 | 1 | $4.2K | 其他纺织连衣裙、婴儿棉针织品 |
| Mrs. UT | 马来西亚 | 1 | $3.5K | 纸制包装容器、不锈钢家用制品 |
| Banh Mi 1989 Pty Ltd | 越南 | 1 | $5 | 竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-31 | 不锈钢家用制品 | TRAN THUY VAN | 韩国 | $10 |
| 2023-10-31 | 果蔬加工机械 | TRAN THUY VAN | 韩国 | $160 |
| 2023-10-31 | 热饮食品加热设备 | TRAN THUY VAN | 韩国 | $800 |
| 2023-10-31 | 肉类家禽加工机 | TRAN THUY VAN | 韩国 | $300 |
| 2023-10-31 | 肉类家禽加工机 | TRAN THUY VAN | 韩国 | $250 |
| 2023-10-31 | 肉类家禽加工机 | TRAN THUY VAN | 韩国 | $180 |
| 2023-10-31 | 其他车辆 | TRAN THUY VAN | 韩国 | $30 |
| 2023-10-31 | 肉类家禽加工机 | TRAN THUY VAN | 韩国 | $150 |
| 2023-10-31 | 面包面食机械 | TRAN THUY VAN | 韩国 | $450 |
| 2023-10-31 | 果蔬加工机械 | TRAN THUY VAN | 韩国 | $260 |