Ta Truong An Food Machine Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MáY THựC PHẩM TA TRườNG AN

0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$56.8K
出口金额
最近进口
2023-10-31
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.9K20202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号3703101310
企查查编码QVN9NUEK4G
成立日期2023-01-06
联系地址81/6 Vĩnh Phú 32, khu phố Phú Hội, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MÁY THỰC PHẨM TA TRƯỜNG AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址81/6 Vĩnh Phú 32, khu phố Phú Hội, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84918598987
邮箱truongancbc@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
843880食品加工机械
481950纸制包装容器
843850肉类家禽加工机
851660家用炊具
843810面包面食机械
843860果蔬加工机械
850940电动食品处理器
851439其他电炉
851440感应加热设备

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$28.8K
新西兰1$10.0K
美国2$9.5K
韩国1$5.1K
马来西亚1$3.5K
越南1$5

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Banh Mi 1989 Pty Ltd澳大利亚1$28.8K非针织手套、其他钢铁制品
Rollicious Ltd新西兰1$10.0K未煮意面、其他食品制剂
Van Nguyen美国1$5.3K其他食品制剂、女式纺织裤
Tran Thuy Van韩国1$5.1K不锈钢家用制品、热饮食品加热设备
Mr. Huy美国1$4.2K其他纺织连衣裙、婴儿棉针织品
Mrs. UT马来西亚1$3.5K纸制包装容器、不锈钢家用制品
Banh Mi 1989 Pty Ltd越南1$5竹编篮筐

近期贸易明细

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-31不锈钢家用制品TRAN THUY VAN韩国$10
2023-10-31果蔬加工机械TRAN THUY VAN韩国$160
2023-10-31热饮食品加热设备TRAN THUY VAN韩国$800
2023-10-31肉类家禽加工机TRAN THUY VAN韩国$300
2023-10-31肉类家禽加工机TRAN THUY VAN韩国$250
2023-10-31肉类家禽加工机TRAN THUY VAN韩国$180
2023-10-31其他车辆TRAN THUY VAN韩国$30
2023-10-31肉类家禽加工机TRAN THUY VAN韩国$150
2023-10-31面包面食机械TRAN THUY VAN韩国$450
2023-10-31果蔬加工机械TRAN THUY VAN韩国$260

相关企业 · 同类产品

Ta Truong An Food Machine Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →