SOUTH LAOS IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 柚木结构材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI NAM LàO
8
进口笔数
0
出口笔数
$191.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318035406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCD6HWTU |
| 成立日期 | 2023-09-11 |
| 联系地址 | 98/20 Đường số 1, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI NAM LÀO |
| 企业英文名称 | NAM LAO IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98/20 Đường số 1, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0963447571 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 440342 | 柚木原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $191.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUEANGSANXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | 5 | $118.4K | 6mm以上木材、柚木结构材 |
| HATXAIKHAO WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | 2 | $57.9K | 柚木结构材、非针叶燃料木 |
| VIET LAO ATTAPEU DEVELOPMENT TRADING & SERVICE COMPLETE SOLE CO | 老挝 | 1 | $15.3K | 柚木结构材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 非针叶燃料木 | HATXAIKHAO WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $360 |
| 2025-12-17 | 柚木结构材 | HATXAIKHAO WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $16.2K |
| 2025-07-31 | 柚木结构材 | VIET LAO ATTAPEU DEVELOPMENT TRADING & SERVICE COMPLETE SOLE CO | 老挝 | $15.3K |
| 2024-12-09 | 非针叶燃料木 | MUEANGSANXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $1.9K |
| 2024-12-09 | 柚木结构材 | MUEANGSANXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $27.5K |
| 2024-09-11 | 柚木结构材 | MUEANGSANXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $11.6K |
| 2024-09-11 | 非针叶燃料木 | MUEANGSANXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $8.4K |
| 2024-06-12 | 柚木结构材 | MUEANGSANXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $15.8K |
| 2024-06-12 | 柚木结构材 | MUEANGSANXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $7.5K |
| 2024-02-04 | 柚木结构材 | MUEANGSANXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $13.6K |