Beibei Care Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI BEIBEI CARE
188
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317612435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJB1Y06 |
| 成立日期 | 2022-12-19 |
| 联系地址 | 62 Đường Tân Thành, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BEIBEI CARE |
| 企业英文名称 | BEIBEI CARE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Đường Tân Thành, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84376031163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 188 | $1.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Disno Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 143 | $1.27M | 婴儿车、非木制家具件 |
| Seedfare Shipping Logistics Co., Ltd. | 中国 | 44 | $380.6K | 非木制家具件、婴儿车 |
| PT Solusindo Karya Persada | 印度尼西亚 | 1 | $3.2K | 塑料家具、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非木制家具件 | FOSHAN DISNO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 婴儿车 | FOSHAN DISNO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 婴儿车 | FOSHAN DISNO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-21 | 非木制家具件 | FOSHAN DISNO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 婴儿车 | FOSHAN DISNO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 婴儿车 | FOSHAN DISNO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 婴儿车 | FOSHAN DISNO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-21 | 婴儿车 | FOSHAN DISNO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 婴儿车 | FOSHAN DISNO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 非木制家具件 | FOSHAN DISNO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |