Future Water Treatment Equipment Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị Xử Lý NướC TươNG LAI
28
进口笔数
34
出口笔数
$3.49M
进口金额
$249.4K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107758212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UDQSWT |
| 成立日期 | 2017-03-14 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 103 Phố Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ XỬ LÝ NƯỚC TƯƠNG LAI |
| 企业英文名称 | FUTURE WATER TREATMENT EQUIPMENT IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 103 Phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84948096166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 250610 | 石英 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $3.34M |
| 美国 | 1 | $151.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $249.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Meilai Environmental Engineering Co., Ltd. | 中国 | 26 | $3.49M | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| QINGDAO MEILAI ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.5K | 电测仪表 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $175.9K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $30.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $26.0K | 印刷电路、其他电子IC |
| ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.6K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | QINGDAO MEILAI ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $77 |
| 2026-01-23 | 水净化机械 | QINGDAO MEILAI ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-23 | 水净化机械 | QINGDAO MEILAI ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-01-23 | 水净化机械 | QINGDAO MEILAI ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-23 | 水净化机械 | QINGDAO MEILAI ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-23 | 硬质PVC管 | QINGDAO MEILAI ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-23 | 水净化机械 | QINGDAO MEILAI ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-23 | 水净化机械 | QINGDAO MEILAI ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-23 | 水净化机械 | QINGDAO MEILAI ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-23 | 水净化机械 | QINGDAO MEILAI ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $152.0K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-03-31 | 过滤净化器零件 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-03-31 | 过滤净化器零件 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-31 | 过滤净化器零件 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-03-31 | 过滤净化器零件 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-03-25 | 过滤净化器零件 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-03-25 | 过滤净化器零件 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-03-25 | 过滤净化器零件 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-03-25 | 过滤净化器零件 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |