Anh Quan Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK ANH QUâN
239
进口笔数
62
出口笔数
$1.06M
进口金额
$396.0K
出口金额
2024-04-18
最近进口
2024-06-09
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900892293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNBTD4P |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | Cửa khẩu Chi Ma, Thôn Chi Ma, Xã Yên Khoái, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ANH QUÂN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cửa khẩu Chi Ma, Thôn Chi Ma, Xã Mẫu Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84919519818 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540810 | 高强力粘胶布 |
| 500790 | 其他丝织物 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 500300 | 废丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 239 | $1.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 53 | $142.8K |
| 越南 | 6 | $62.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Ningming Qianyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 155 | $566.0K | 其他泡沫塑料、纸手帕毛巾 |
| Ningming Wins Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 42 | $354.7K | 纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件 |
| Nancy Mac Ltd. | 中国 | 37 | $114.5K | 高强力机织物、高强力粘胶布 |
| Guangxi Wanying Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 其他塑料制品、搪钢家用器具 |
| Guangxi Liangshan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 阀门龙头、其他塑料建材 |
| Shanghai Yunwang Ecommerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99 | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hengwe Import & Export Trade Co., Ltd. | 3 | $190.4K | 废丝 | |
| Nancy Mac Ltd. | 英国 | 53 | $142.8K | 其他女式衬衫、其他纺织裙 |
| Guangxi Pingxiang Hengwe Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.8K | 废丝 |
| Nancy Mac Ltd. | 越南 | 5 | $13.9K | 女式化纤裙 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-18 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | GUANGXI NINGMING QIANYI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-17 | 其他塑料制品 | GUANGXI WANYING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-04-16 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | GUANGXI NINGMING QIANYI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-15 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | GUANGXI NINGMING QIANYI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-04-14 | 搪钢家用器具 | GUANGXI WANYING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2024-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGXI WANYING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-04-14 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI NINGMING QIANYI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-14 | 塑料包装箱 | GUANGXI NINGMING QIANYI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $299 |
| 2024-04-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | GUANGXI NINGMING QIANYI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-12 | 合成纤维手套 | GUANGXI LIANG SHAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-09 | 废丝 | GUANGXI PINGXIANG HENGWE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $52.8K |
| 2024-05-08 | 废丝 | GUANGXI PINGXIANG HENGWE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $68.2K |
| 2024-04-17 | 废丝 | GUANGXI PINGXIANG HENGWE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $69.4K |
| 2024-03-20 | 废丝 | GUANGXI PINGXIANG HENGWE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 越南 | $48.8K |
| 2024-01-12 | 其他纺织裙 | NANCY MAC LTD | 英国 | $4.2K |
| 2023-12-29 | 其他纺织裙 | NANCY MAC LTD | 英国 | $3.0K |
| 2023-12-22 | 其他纺织裙 | NANCY MAC LTD | 英国 | $4.1K |
| 2023-12-22 | 其他女式衬衫 | NANCY MAC LTD | 英国 | $500 |
| 2023-12-20 | 其他纺织裙 | NANCY MAC LTD | 英国 | $924 |
| 2023-12-15 | 其他纺织裙 | NANCY MAC LTD | 英国 | $3.6K |