ANH QUAN IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK ANH QUâN
239
进口笔数
62
出口笔数
$1.06M
进口金额
$396.0K
出口金额
2024-04-18
最近进口
2024-06-09
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102251700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62K8DWK |
| 成立日期 | 2007-05-14 |
| 联系地址 | Số 17, ngõ 126 phố Kim Hoa, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ANH QUÂN |
| 企业英文名称 | Anh Quan import - export company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngõ 126 phố Kim Hoa, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá. - Quảng cáo thương mại, môi giới thương mại; - Tư vấn cung ứng nguồn nhân lực trong nước (trừ các hoạt động môi giới, xuất khẩu lao động và tuyển dụng cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động); - Kinh doanh khách sạn, nhà hàng ăn uống và các dịch vụ liên quan ( không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); - Lữ hành nội địa, tổ chức các chương trình du lịch; - Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu, khai thuê hải quan; - Buôn bán và sản xuất hàng điện, điện tử, điện lạnh, tin học, đồ gia dụng; - Buôn bán thiết bị văn phòng, thiết bị phục vụ trường học, thiết bị máy công nghiệp, máy dân dụng, thiết bị viễn thông; - Kinh doanh dịch vụ vui chơi giải trí ( không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); - Mua bán các loại nước uống, nước giải khát, rượu, bia, thuốc lá (không bao gồm kinh doanh quán bar); - Mua bán nguyên vật liệu, phụ liệu ngành công nghiệp thực phẩm; - Mua bán máy móc thiết bị kim khí điện máy, hàng may mặc, nông sản, thực phẩm; - Dịch vụ vận chuyển hành khách, vận tải hàng hoá bằng ô tô, xe máy, xích lô; - Kinh doanh, sản xuất vải, lụa, hàng may mặc, thêu, đan; - Mua bán, sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ và các sản phẩm làm từ: gốm, lụa, sơn mài, vải vóc, tre, mây, cọ, gỗ (trừ nhóm gỗ Nhà nước cấm |
| 电话 | +84913225285 |
| 邮箱 | Dungchiluon1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540810 | 高强力粘胶布 |
| 500790 | 其他丝织物 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 500300 | 废丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 239 | $1.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 53 | $142.8K |
| 越南 | 6 | $62.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Ningming Qianyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 155 | $566.0K | 其他泡沫塑料、纸手帕毛巾 |
| Ningming Wins Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 42 | $354.7K | 纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件 |
| Nancy Mac Ltd. | 中国 | 37 | $114.5K | 高强力机织物、高强力粘胶布 |
| Guangxi Wanying Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 其他塑料制品、搪钢家用器具 |
| Guangxi Liangshan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 阀门龙头、其他塑料建材 |
| Shanghai Yunwang Ecommerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99 | 980720、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hengwe Import & Export Trade Co., Ltd. | 4 | $239.2K | 废丝 | |
| Nancy Mac Ltd. | 英国 | 53 | $142.8K | 其他女式衬衫、其他纺织裙 |
| Nancy Mac Ltd. | 越南 | 5 | $13.9K | 女式化纤裙 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-18 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Guangxi Ningming Qianyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-17 | 其他塑料制品 | Guangxi Wanying Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2024-04-16 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Guangxi Ningming Qianyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-15 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Guangxi Ningming Qianyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2024-04-14 | 搪钢家用器具 | Guangxi Wanying Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $14.5K |
| 2024-04-14 | 其他塑料制品 | Guangxi Wanying Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2024-04-14 | 其他泡沫塑料 | Guangxi Ningming Qianyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-14 | 塑料包装箱 | Guangxi Ningming Qianyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $299 |
| 2024-04-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Guangxi Ningming Qianyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-12 | 合成纤维手套 | Guangxi Liangshan International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-09 | 废丝 | Guangxi Pingxiang Hengwe Import & Export Trade Co., Ltd. | — | $52.8K |
| 2024-05-08 | 废丝 | Guangxi Pingxiang Hengwe Import & Export Trade Co., Ltd. | — | $68.2K |
| 2024-04-17 | 废丝 | Guangxi Pingxiang Hengwe Import & Export Trade Co., Ltd. | — | $69.4K |
| 2024-03-20 | 废丝 | Guangxi Pingxiang Hengwe Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | $48.8K |
| 2024-01-12 | 其他纺织裙 | Nancy Mac Ltd. | 英国 | $4.2K |
| 2023-12-29 | 其他纺织裙 | Nancy Mac Ltd. | 英国 | $3.0K |
| 2023-12-22 | 其他纺织裙 | Nancy Mac Ltd. | 英国 | $4.1K |
| 2023-12-22 | 其他女式衬衫 | Nancy Mac Ltd. | 英国 | $500 |
| 2023-12-20 | 其他纺织裙 | Nancy Mac Ltd. | 英国 | $924 |
| 2023-12-15 | 其他纺织裙 | Nancy Mac Ltd. | 英国 | $3.6K |