AKV Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI AKV
21
进口笔数
0
出口笔数
$276.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402160028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RXWQ91 |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | K654 H17/09 Trưng Nữ Vương, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI AKV |
| 企业英文名称 | AKV TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 59,60 khu LK8, khu đô thị Hòa Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84839990123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $276.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heze Topsun Fiberglass Co., Ltd. | 中国 | 7 | $120.4K | 其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维 |
| Beijing Ocean Wave Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.9K | 其他玻璃纤维 |
| Shanghai Chem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | 其他丙烯酸聚合物、钢铁容器<50升 |
| Xingshidun New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.4K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Sichuan Sincere & Long Term Complex Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维织物 |
| Cixi Yuyang Waterproof Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 泵零件、喷雾机零件 |
| Dongguan Lixian Instrument Scientific Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Dongguan Shunyitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $726 | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Guangzhou Port Jiatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133 | 低密度聚乙烯、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他玻璃纤维 | HEZE TOPSUN FIBERGLASS CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-02-24 | 其他玻璃纤维 | HEZE TOPSUN FIBERGLASS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-24 | 其他玻璃纤维 | HEZE TOPSUN FIBERGLASS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-20 | 其他玻璃纤维 | BEIJING OCEAN WAVE IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD | 中国 | $35.5K |
| 2025-11-26 | 其他玻璃纤维 | HEZE TOPSUN FIBERGLASS CO LTD | 中国 | $785 |
| 2025-11-26 | 其他玻璃纤维 | HEZE TOPSUN FIBERGLASS CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-11-21 | 其他玻璃纤维 | SICHUAN SINCERE & LONG TERM COMPLEX MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-11-21 | 其他玻璃纤维 | SICHUAN SINCERE & LONG TERM COMPLEX MATERIAL CO LTD | 中国 | $408 |
| 2025-09-09 | 其他玻璃纤维 | BEIJING OCEAN WAVE IMPORT & EXPORT TRADE CO.LTD | 中国 | $36.7K |
| 2025-06-20 | 自粘塑料卷 | XINGSHIDUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $626 |