Phuong Anh Investment Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xây Lắp Phương Anh
113
进口笔数
0
出口笔数
$2.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106101223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5Q35E9 |
| 成立日期 | 2013-01-31 |
| 联系地址 | Số 22, ngõ 495/1, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP PHƯƠNG ANH |
| 企业英文名称 | PHUONG ANH INVESTMENT TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngõ 495/1, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá (không bao gồm: hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02463273456 |
| 邮箱 | phuonganh.kd1@gmail.com |
| 官网 | phuonganh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $1.16M |
| 日本 | 15 | $826.5K |
| 西班牙 | 20 | $237.1K |
| 韩国 | 7 | $77.1K |
| 意大利 | 2 | $31.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Sanyo Lift Associate Co., Ltd. | 日本 | 5 | $427.7K | 升降机、电力控制板 |
| Friendly Elevatec Ltd. | 日本 | 6 | $272.1K | 升降机、电力控制板 |
| Global Fuji Elevator Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $224.6K | 升降机、升降机零件 |
| Shanghai Beauty Home Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $203.1K | 升降机 |
| Mac Puar | 西班牙 | 4 | $140.0K | 升降机、电力控制板 |
| Zhejiang Aksen Elevator Co., Ltd. | 中国 | 9 | $114.1K | 升降机、升降机零件 |
| Huzhou Wishine Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $102.8K | 升降机、钢绞线缆 |
| Zhejiang Fuji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $101.0K | 升降机、自动扶梯 |
| MAC PUAR S.A. | 西班牙 | 11 | $59.4K | 升降机、升降机零件 |
| Jinan Tuhe Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.1K | 升降机、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 升降机 | NIPPON SANYO LIFT ASSOCIATE CO., LTD | 日本 | $25.0K |
| 2026-04-20 | 升降机 | NIPPON SANYO LIFT ASSOCIATE CO., LTD | 日本 | $25.0K |
| 2026-04-13 | 升降机 | ZHEJIANG AKSEN ELEVATOR CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-13 | 升降机 | ZHEJIANG AKSEN ELEVATOR CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-21 | 升降机零件 | GLOBAL FUJI ELEVATOR INDUSTRY CO. LTD., | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-21 | 电力控制板 | GLOBAL FUJI ELEVATOR INDUSTRY CO. LTD., | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-21 | 升降机零件 | GLOBAL FUJI ELEVATOR INDUSTRY CO. LTD., | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-21 | 升降机零件 | GLOBAL FUJI ELEVATOR INDUSTRY CO. LTD., | 中国 | $576 |
| 2026-03-21 | 钢绞线缆 | GLOBAL FUJI ELEVATOR INDUSTRY CO. LTD., | 中国 | $514 |
| 2026-03-21 | 钢绞线缆 | GLOBAL FUJI ELEVATOR INDUSTRY CO. LTD., | 中国 | $2.4K |