Asia Pacific Electrical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 650kVA以下液体变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN ASIA PACIFIC
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$317.1K
出口金额
—
最近进口
2024-03-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315342688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQEAK4M |
| 成立日期 | 2018-10-19 |
| 联系地址 | 249 đường Thành Công, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN ASIA PACIFIC |
| 企业英文名称 | ASIA PACIFIC ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84363522733 |
| 邮箱 | kimlan1275@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 14 | $317.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MV Electrical Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $317.1K | 电气装置零件、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 650kVA以下液体变压器 | MV Electrical Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.7K |
| 2024-03-14 | 650kVA以下液体变压器 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $8.3K |
| 2024-03-12 | 650kVA以下液体变压器 | MV Electrical Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.0K |
| 2024-03-11 | 650kVA以下液体变压器 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $35.8K |
| 2024-03-08 | 650kVA以下液体变压器 | MV Electrical Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.3K |
| 2024-03-06 | 650kVA以下液体变压器 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $21.4K |
| 2024-03-01 | 中小型变压器 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $9.5K |
| 2024-02-26 | 650kVA以下液体变压器 | MV Electrical Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | $18.2K |
| 2024-01-31 | 高压开关 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2024-01-30 | 650kVA以下液体变压器 | MV Electrical Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.0K |