JVA Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 3000毫升以上车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI JVA
112
进口笔数
0
出口笔数
$4.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316261939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVGMQ7C |
| 成立日期 | 2020-05-07 |
| 联系地址 | 98 Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI JVA |
| 企业英文名称 | JVA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98 Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838201107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870324 | 3000毫升以上车辆 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 93 | $4.46M |
| 墨西哥 | 39 | $63.8K |
| 中国 | 9 | $35.9K |
| 瑞士 | 4 | $10.7K |
| 加拿大 | 15 | $9.7K |
| 韩国 | 3 | $9.3K |
| 中国台湾 | 5 | $1.6K |
| 意大利 | 6 | $1.4K |
| 泰国 | 3 | $1.4K |
| 法国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FCA International Operations LLC | 美国 | 106 | $4.59M | 其他车辆零件、车身零件 |
| STELLANTIS GURUN (MALAYSIA) SDN.BHD | 马来西亚 | 6 | $6.7K | 车身零件、其他车辆零件 |
| FCA International Operations LLC | 墨西哥 | 6 | $2.5K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 起动电机 | STELLANTIS GURUN (MALAYSIA) SDN.BHD | 墨西哥 | $265 |
| 2026-06-29 | 车辆悬挂零件 | STELLANTIS GURUN (MALAYSIA) SDN.BHD | 美国 | $206 |
| 2026-06-16 | 塑料封口件 | STELLANTIS GURUN (MALAYSIA) SDN.BHD | 中国 | $20 |
| 2026-06-16 | 车身零件 | STELLANTIS GURUN (MALAYSIA) SDN.BHD | 加拿大 | $644 |
| 2026-06-10 | 车辆悬挂零件 | STELLANTIS GURUN (MALAYSIA) SDN.BHD | 墨西哥 | $236 |
| 2026-06-10 | 车辆悬挂零件 | STELLANTIS GURUN (MALAYSIA) SDN.BHD | 美国 | $198 |
| 2026-06-10 | 车辆悬挂零件 | STELLANTIS GURUN (MALAYSIA) SDN.BHD | 墨西哥 | $83 |
| 2026-05-27 | 钢铁螺钉螺栓 | STELLANTIS GURUN (MALAYSIA) SDN.BHD | 美国 | $42 |
| 2026-05-27 | 车辆悬挂零件 | STELLANTIS GURUN (MALAYSIA) SDN.BHD | 美国 | $198 |
| 2026-05-27 | 非玻璃化转印纸 | STELLANTIS GURUN (MALAYSIA) SDN.BHD | 美国 | $33 |