Bao Chi Import Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 342 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU BảO NHI

71
进口笔数
342
出口笔数
$1.25M
进口金额
$29.30M
出口金额
2024-08-21
最近进口
2024-07-06
最近出口
9
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.67M20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $350.1K · 4 笔2023-09进口 $68.3K · 3 笔出口 $2.18M · 31 笔2023-10进口 $42.5K · 2 笔出口 $738.0K · 12 笔2023-11进口 $33.8K · 1 笔出口 $1.28M · 18 笔2023-12进口 $34.0K · 1 笔出口 $94.3K · 6 笔2024-01进口 $66.9K · 3 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $683.7K · 13 笔2024-03进口 $110.9K · 6 笔出口 $703.3K · 13 笔2024-04进口 $101.7K · 5 笔出口 $3.67M · 56 笔2024-05进口 $89.3K · 3 笔出口 $1.97M · 37 笔2024-06进口 $40.7K · 3 笔出口 $279.5K · 5 笔2024-07进口 $51.5K · 3 笔出口 $275.9K · 5 笔2024-08进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $350.1K · 4 笔2023-09进口 $68.3K · 3 笔出口 $2.18M · 31 笔2023-10进口 $42.5K · 2 笔出口 $738.0K · 12 笔2023-11进口 $33.8K · 1 笔出口 $1.28M · 18 笔2023-12进口 $34.0K · 1 笔出口 $94.3K · 6 笔2024-01进口 $66.9K · 3 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $683.7K · 13 笔2024-03进口 $110.9K · 6 笔出口 $703.3K · 13 笔2024-04进口 $101.7K · 5 笔出口 $3.67M · 56 笔2024-05进口 $89.3K · 3 笔出口 $1.97M · 37 笔2024-06进口 $40.7K · 3 笔出口 $279.5K · 5 笔2024-07进口 $51.5K · 3 笔出口 $275.9K · 5 笔2024-08进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300806872
企查查编码QVN4NW2H6Q
成立日期2022-07-07
联系地址Lô 28, Đường Thủ Dầu 1, Khu Công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU BẢO NHI
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 28, Đường Thủ Dầu 1, Khu Công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84967005764
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843229非圆盘耙及中耕机
870110单轴拖拉机
080521柑橘
840790旋转活塞发动机
841370其他离心泵
251200硅质土
400911硫化橡胶管
401039其他橡胶带
731450网眼金属板
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
120799其他含油籽仁
090111未焙炒咖啡
081090其他鲜果
120242去壳花生
121190药用植物
080450番石榴芒果山竹
0902203公斤以上绿茶
841934农产品干燥机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$1.25M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南183$18.78M
中国85$5.61M
中国香港69$4.49M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Jinshan Commerce & Trade Co., Ltd.中国39$952.3K单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机
Nanfeng Juan Fruit Co., Ltd.中国22$95.1K柑橘
Hekou Tianxin Trade Co., Ltd.中国2$84.3K水轮机零件、非泡沫橡胶密封件
Hekou Fujia Trading Co., Ltd.中国2$49.4K未焙炒咖啡
Yangzhou Gold Skyline International Trade Co., Ltd.中国1$24.3K未焙炒咖啡、气体发生器
Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd.中国1$17.7K糖果、其他食品制剂
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国1$17.6K糖果、鲜切康乃馨
Shanghai Kunli Trading Co., Ltd.中国2$5.8K糖果、其他运动鞋
Jiangxi Maorui Fruit Industry Co., Ltd.中国1$4.2K柑橘

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Sutao Trading Co., Ltd.越南110$12.40M鲜榴莲、去壳花生
Gou Long Ju Trading Co., Ltd.越南70$4.54M鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Sutao Trading Co., Ltd.中国20$1.98M鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Hekou Jialiyuan Trading Co., Ltd.越南13$1.87M鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Yuanchen Import & Export Co., Ltd.越南16$1.53M其他鲜果、鲜榴莲
Hekou Yinghong Trading Co., Ltd.越南24$1.18M鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Hecheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国19$1.04M鲜榴莲
Hekou Yinghong Trading Co., Ltd.中国16$732.1K鲜榴莲、其他鲜果
Hongyang Import & Export Co., Ltd.越南9$684.8K鲜榴莲、其他鲜果
Muxuan Supply Chain Yunnan Co., Ltd.中国9$388.4K鲜榴莲、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-21非泡沫橡胶密封件HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD中国$9
2024-08-21非泡沫橡胶密封件HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD中国$89
2024-08-21水轮机零件HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD中国$281
2024-08-21水轮机零件HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD中国$32.2K
2024-08-21非泡沫橡胶密封件HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD中国$235
2024-08-21非泡沫橡胶密封件HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD中国$648
2024-08-21非泡沫橡胶密封件HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD中国$7
2024-08-21非泡沫橡胶密封件HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD中国$8
2024-08-21水轮机零件HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD中国$4.0K
2024-08-21非泡沫橡胶密封件HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD中国$15

出口(共 342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-06鲜榴莲HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD中国$30.4K
2024-07-06鲜榴莲HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD中国$24.4K
2024-07-05鲜榴莲HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD中国$24.6K
2024-07-05鲜榴莲HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD中国$28.5K
2024-07-02鲜榴莲HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD中国$26.7K
2024-07-02鲜榴莲HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD中国$28.7K
2024-07-01鲜榴莲HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD中国$30.2K
2024-07-01鲜榴莲HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD中国$25.6K
2024-07-01鲜榴莲HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD中国$56.7K
2024-06-28鲜榴莲HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD中国$58.2K

相关企业 · 同类产品

Bao Chi Import Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →