Bao Chi Import Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 342 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU BảO NHI
71
进口笔数
342
出口笔数
$1.25M
进口金额
$29.30M
出口金额
2024-08-21
最近进口
2024-07-06
最近出口
9
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300806872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NW2H6Q |
| 成立日期 | 2022-07-07 |
| 联系地址 | Lô 28, Đường Thủ Dầu 1, Khu Công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU BẢO NHI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 28, Đường Thủ Dầu 1, Khu Công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84967005764 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 080521 | 柑橘 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 251200 | 硅质土 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 121190 | 药用植物 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.25M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 183 | $18.78M |
| 中国 | 85 | $5.61M |
| 中国香港 | 69 | $4.49M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Jinshan Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $952.3K | 单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Nanfeng Juan Fruit Co., Ltd. | 中国 | 22 | $95.1K | 柑橘 |
| Hekou Tianxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.3K | 水轮机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hekou Fujia Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.4K | 未焙炒咖啡 |
| Yangzhou Gold Skyline International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 未焙炒咖啡、气体发生器 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 糖果、其他食品制剂 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 糖果、其他运动鞋 |
| Jiangxi Maorui Fruit Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 柑橘 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Sutao Trading Co., Ltd. | 越南 | 110 | $12.40M | 鲜榴莲、去壳花生 |
| Gou Long Ju Trading Co., Ltd. | 越南 | 70 | $4.54M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Sutao Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.98M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Hekou Jialiyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $1.87M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Yuanchen Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.53M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Yinghong Trading Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.18M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Hecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.04M | 鲜榴莲 |
| Hekou Yinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $732.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hongyang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 9 | $684.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Muxuan Supply Chain Yunnan Co., Ltd. | 中国 | 9 | $388.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD | 中国 | $9 |
| 2024-08-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD | 中国 | $89 |
| 2024-08-21 | 水轮机零件 | HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD | 中国 | $281 |
| 2024-08-21 | 水轮机零件 | HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2024-08-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD | 中国 | $235 |
| 2024-08-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD | 中国 | $648 |
| 2024-08-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD | 中国 | $7 |
| 2024-08-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-08-21 | 水轮机零件 | HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-08-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HEKOU TIANXIN TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
出口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-06 | 鲜榴莲 | HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2024-07-06 | 鲜榴莲 | HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2024-07-05 | 鲜榴莲 | HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2024-07-05 | 鲜榴莲 | HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2024-07-02 | 鲜榴莲 | HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2024-07-02 | 鲜榴莲 | HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2024-07-01 | 鲜榴莲 | HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2024-07-01 | 鲜榴莲 | HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2024-07-01 | 鲜榴莲 | HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $56.7K |
| 2024-06-28 | 鲜榴莲 | HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $58.2K |