TUE MINH TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 治疗呼吸装置
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TUệ MINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$44.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106875604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK2BCQJ |
| 成立日期 | 2015-06-10 |
| 联系地址 | Số nhà 3a, Ngõ 162/51 Phố Đông Thiên, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TUỆ MINH |
| 企业英文名称 | TUE MINH TRADING AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3a, Ngõ 162/51 Phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0460279676 |
| 邮箱 | tueminhmedical.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $24.4K |
| 中国 | 2 | $19.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEFAM | 法国 | 1 | $24.4K | 治疗呼吸装置、其他电诊设备 |
| BMC MEDICAL CO LTD | 中国 | 1 | $10.6K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
| MICOMME MEDICAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $9.0K | 治疗呼吸装置、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-26 | 治疗呼吸装置 | MICOMME MEDICAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-03-21 | 治疗呼吸装置 | SEFAM | 法国 | $14.9K |
| 2023-03-21 | 治疗呼吸装置 | SEFAM | 法国 | $6.8K |
| 2023-03-21 | 塑料包装箱 | SEFAM | 法国 | $2.7K |
| 2023-01-10 | 其他塑料制品 | BMC MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-01-10 | 其他塑料制品 | BMC MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-01-10 | 其他塑料制品 | BMC MEDICAL CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-01-10 | 其他塑料制品 | BMC MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |