NT Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 312 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NT WOOD
312
进口笔数
0
出口笔数
$10.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316628111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACE3CKP |
| 成立日期 | 2020-12-07 |
| 联系地址 | 8/9 Đường Đông Hưng Thuận 30, Khu phố 04, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NT WOOD |
| 企业英文名称 | NT WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/9 Đường Đông Hưng Thuận 30, Khu phố 04, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0902759229 |
| 邮箱 | ntwood2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 272 | $9.37M |
| 克罗地亚 | 26 | $949.8K |
| 加拿大 | 6 | $220.6K |
| 智利 | 4 | $112.7K |
| 德国 | 3 | $87.1K |
| 巴西 | 1 | $22.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 177 | $6.25M | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Northland Forest Products Inc. | 美国 | 24 | $713.6K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Wheeland Lumber Co., Inc. | 美国 | 16 | $704.8K | 6毫米以上橡木、枫木厚板 |
| Falcon Lumber Ltd. | 美国 | 17 | $613.9K | 6毫米以上橡木、枫木厚板 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 16 | $480.9K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Exportdrvo d.d. Zagreb | 7 | $331.3K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 | |
| Northwest Hardwoods, Inc. | 美国 | 11 | $286.4K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Florian Legno S.p.A. | 意大利 | 8 | $222.7K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Woodful Co., Ltd. | 越南 | 7 | $204.2K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Drvni Centar Glina d.o.o. | 克罗地亚 | 6 | $143.0K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
近期贸易明细
进口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $28.3K |
| 2026-04-27 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $28.3K |
| 2026-04-24 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $28.5K |
| 2026-04-24 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $28.5K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上橡木 | WOODFUL CO LTD | 美国 | $11.0K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上橡木 | WOODFUL CO LTD | 美国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上橡木 | WOODFUL CO LTD | 美国 | $11.0K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上橡木 | WOODFUL CO LTD | 美国 | $10.8K |
| 2026-04-20 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $32.0K |
| 2026-04-20 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $32.0K |