SAIGON GINSENG CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SâM SàI GòN
6
进口笔数
0
出口笔数
$467.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316954877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPUNJ6S |
| 成立日期 | 2021-08-27 |
| 联系地址 | 34 Tân Thới Nhất 8, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÂM SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON GINSENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Tân Thới Nhất 8, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938238689 |
| 邮箱 | chosamsaigon@gmail.com |
| 官网 | samsaigon.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $467.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ina Global Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $467.2K | 其他非酒精饮料、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 其他食品制剂 | INA GLOBAL CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-03-14 | 其他非酒精饮料 | INA GLOBAL CO LTD | 韩国 | $16.7K |
| 2025-03-14 | 其他非酒精饮料 | INA GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-03-14 | 其他食品制剂 | INA GLOBAL CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-03-14 | 其他非酒精饮料 | INA GLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2025-03-14 | 糖果 | Ina Global Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2025-03-14 | 其他非酒精饮料 | Ina Global Co., Ltd. | 韩国 | $16.0K |
| 2025-03-14 | 其他非酒精饮料 | INA GLOBAL CO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2025-01-10 | 其他非酒精饮料 | INA GLOBAL CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2025-01-10 | 糖果 | INA GLOBAL CO LTD | 韩国 | $4.1K |