GEB (VIETNAM) CONSTRUCTION SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG GEB (VIệT NAM)
4
进口笔数
0
出口笔数
$137.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703083358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1V4VW2 |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | Ô 5 Lô B, Đường Lê Lợi, Khu phố 3, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG GEB (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GEB (VIETNAM) CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 5 Lô B, Đường Lê Lợi, Khu phố 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02743803863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 845522 | 冷轧机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $137.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIN FONG METAL PTE LTD | 新加坡 | 2 | $112.3K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| BRAND FORMING MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $19.7K | 冷轧机、数控金属折弯机 |
| SENYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $5.1K | 家具配件、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 冷轧机 | BRAND FORMING MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2023-12-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SENYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-12-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SENYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $162 |
| 2023-10-20 | 涂层钢板 | CHIN FONG METAL PTE LTD | 中国 | $20.4K |
| 2023-10-20 | 涂层钢板 | CHIN FONG METAL PTE LTD | 中国 | $58.3K |
| 2023-02-28 | 涂层钢板 | CHIN FONG METAL PTE LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-02-28 | 涂层钢板 | CHIN FONG METAL PTE LTD | 中国 | $23.0K |