Japanese Thai Sam Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM NHậT THáI SAM
23
进口笔数
0
出口笔数
$689.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316442847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGR0P1D |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | 265 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NHẬT THÁI SAM |
| 企业英文名称 | JAPANESE THAI SAM FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 265 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84945709799 |
| 邮箱 | ngoctram.thaisam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 210310 | 酱油 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 121221 | 食用海藻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $544.0K |
| 日本 | 10 | $145.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Sailing Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $273.3K | 其他加工水果、食用海藻 |
| Dalian Yipin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $270.7K | 醋制蔬菜、芥子制品 |
| Crown Trading Co. | 印度 | 10 | $145.9K | 醋代用品、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他加工水果 | NANTONG SAILING TRADING CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-04-13 | 醋制蔬菜 | NANTONG SAILING TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 其他加工水果 | NANTONG SAILING TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-13 | 醋制蔬菜 | NANTONG SAILING TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 其他加工水果 | NANTONG SAILING TRADING CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-04-13 | 其他加工水果 | NANTONG SAILING TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-04 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | CROWN TRADING CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2026-03-04 | 醋代用品 | CROWN TRADING CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2025-12-17 | 芥子制品 | DALIAN YIPIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2025-12-17 | 酱油 | DALIAN YIPIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $280 |