HNLC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HNLC VIệT NAM
63
进口笔数
54
出口笔数
$782.6K
进口金额
$677.4K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-02-05
最近出口
33
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110419019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93RCDYS |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | Số nhà 175, ngõ 663 đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HNLC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HNLC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 175, ngõ 663 đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | 0904075355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 852352 | 智能卡 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $633.2K |
| 美国 | 20 | $42.0K |
| 日本 | 21 | $33.0K |
| 印度 | 1 | $31.4K |
| 韩国 | 19 | $22.0K |
| 中国台湾 | 3 | $9.4K |
| 中国香港 | 1 | $6.1K |
| 西班牙 | 2 | $3.6K |
| 意大利 | 1 | $594 |
| 瑞士 | 1 | $465 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $457.0K |
| 俄罗斯 | 4 | $23.7K |
| 中国香港 | 2 | $11.9K |
| 韩国 | 3 | $9.7K |
| 德国 | 2 | $6.9K |
| 美国 | 2 | $354 |
| 日本 | 2 | $98 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $391.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.4K | 糖果、其他食品制剂 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 美国 | 18 | $40.2K | 1kg以下胶粘剂、其他化学制剂 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 日本 | 20 | $30.0K | 1kg以下胶粘剂、非轻质石油 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $20.0K | 1kg以下胶粘剂、零售清洁粉剂 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $19.2K | 智能卡、数据处理机 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $9.4K | 其他化学制剂、数控剪板机 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 西班牙 | 2 | $3.6K | 非轻质石油 |
| CMI Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $360 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uni Master Co., Ltd. | 越南 | 26 | $454.2K | 其他化学制剂、硫酸镍 |
| UNI-MASTER CO., LTD | 11 | $167.8K | 其他化学制剂 | |
| Servicarm Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $23.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| SECUREPRO TECHNOLOGY SECURITY SYSTEM LTD | 中国香港 | 1 | $8.6K | 气体过滤机械 |
| Nanosilicon Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.1K | 硅含量<99.99% |
| LPKF Laser & Electronics SE | 德国 | 1 | $3.8K | 温控处理零件、其他制冷设备 |
| Maehong L & F Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.6K | 其他橡塑机械 |
| Uni Master Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 硫酸镍、其他化学制剂 |
| Cedar Triad Holdings Ltd. | 德国 | 1 | $3.1K | 摩托车及配件、50-250cc往复活塞发动机 |
| Tran Gia LLC | 日本 | 2 | $98 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-17 | 防冻制剂 | LPKF LASER & ELECTRONICS SE | 斯洛文尼亚 | $160 |
| 2026-03-12 | 1kg以下胶粘剂 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 日本 | $615 |
| 2026-03-12 | 1kg以下胶粘剂 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 日本 | $582 |
| 2026-03-12 | 1kg以下胶粘剂 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-03-12 | 1kg以下胶粘剂 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-03-12 | 1kg以下胶粘剂 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他化学制剂 | UNI-MASTER CO., LTD | — | $7.2K |
| 2026-02-02 | 其他化学制剂 | UNI-MASTER CO., LTD | — | $7.7K |
| 2026-01-30 | 其他化学制剂 | UNI-MASTER CO., LTD | — | $16.9K |
| 2026-01-29 | 其他化学制剂 | UNI-MASTER CO., LTD | — | $27.1K |
| 2026-01-28 | 其他化学制剂 | UNI-MASTER CO., LTD | — | $27.1K |
| 2026-01-27 | 其他化学制剂 | UNI-MASTER CO., LTD | — | $14.0K |
| 2026-01-26 | 其他化学制剂 | UNI-MASTER CO., LTD | — | $8.9K |
| 2026-01-22 | 其他化学制剂 | UNI-MASTER CO., LTD | — | $18.2K |
| 2026-01-21 | 其他化学制剂 | UNI-MASTER CO., LTD | — | $26.5K |
| 2026-01-20 | 其他化学制剂 | UNI-MASTER CO., LTD | — | $8.8K |