HNLC Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HNLC VIệT NAM

63
进口笔数
54
出口笔数
$782.6K
进口金额
$677.4K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-02-05
最近出口
33
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $525 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.5K · 2 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-03进口 $22.8K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.8K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.5K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $98 · 2 笔2024-10进口 $24.4K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-11进口 $101.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.3K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-02进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.4K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-04进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.5K · 2 笔出口 $138.8K · 9 笔2025-06进口 $25.6K · 2 笔出口 $111.3K · 6 笔2025-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.0K · 2 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-09进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 4 笔出口 $163.0K · 8 笔2025-11进口 $39.5K · 2 笔出口 $44.4K · 4 笔2025-12进口 $452 · 3 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-01进口 $102 · 1 笔出口 $152.9K · 9 笔2026-02进口 $32.1K · 3 笔出口 $14.9K · 2 笔2026-03进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $525 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.5K · 2 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-03进口 $22.8K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.8K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.5K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $98 · 2 笔2024-10进口 $24.4K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-11进口 $101.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.3K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-02进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.4K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-04进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.5K · 2 笔出口 $138.8K · 9 笔2025-06进口 $25.6K · 2 笔出口 $111.3K · 6 笔2025-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.0K · 2 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-09进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 4 笔出口 $163.0K · 8 笔2025-11进口 $39.5K · 2 笔出口 $44.4K · 4 笔2025-12进口 $452 · 3 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-01进口 $102 · 1 笔出口 $152.9K · 9 笔2026-02进口 $32.1K · 3 笔出口 $14.9K · 2 笔2026-03进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110419019
企查查编码QVN93RCDYS
成立日期2023-07-17
联系地址Số nhà 175, ngõ 663 đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HNLC VIỆT NAM
企业英文名称HNLC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 175, ngõ 663 đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép
电话0904075355
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
340319非纺织润滑剂
170490糖果
340399其他润滑剂
382000防冻制剂
852352智能卡
271019非轻质石油
180690其他含可可食品

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
392690其他塑料制品
280469硅含量<99.99%
401693非泡沫橡胶密封件
700992带框玻璃镜
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
830890贱金属扣件
842139气体过滤机械
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$633.2K
美国20$42.0K
日本21$33.0K
印度1$31.4K
韩国19$22.0K
中国台湾3$9.4K
中国香港1$6.1K
西班牙2$3.6K
意大利1$594
瑞士1$465

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$457.0K
俄罗斯4$23.7K
中国香港2$11.9K
韩国3$9.7K
德国2$6.9K
美国2$354
日本2$98

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国31$391.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd.中国4$91.4K糖果、其他食品制剂
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.美国18$40.2K1kg以下胶粘剂、其他化学制剂
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国2$35.9K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.日本20$30.0K1kg以下胶粘剂、非轻质石油
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.韩国14$20.0K1kg以下胶粘剂、零售清洁粉剂
Pingxiang Yuerrong Trade Co. Ltd.中国香港2$19.2K智能卡、数据处理机
Pingxiang Yuerrong Trade Co. Ltd.中国台湾3$9.4K其他化学制剂、数控剪板机
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.西班牙2$3.6K非轻质石油
CMI Co., Ltd.韩国2$360自粘塑料片、PET塑料片材

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uni Master Co., Ltd.越南26$454.2K其他化学制剂、硫酸镍
UNI-MASTER CO., LTD11$167.8K其他化学制剂
Servicarm Co., Ltd.俄罗斯4$23.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
SECUREPRO TECHNOLOGY SECURITY SYSTEM LTD中国香港1$8.6K气体过滤机械
Nanosilicon Co., Ltd.韩国2$6.1K硅含量<99.99%
LPKF Laser & Electronics SE德国1$3.8K温控处理零件、其他制冷设备
Maehong L & F Co., Ltd.韩国1$3.6K其他橡塑机械
Uni Master Co., Ltd.中国1$3.3K硫酸镍、其他化学制剂
Cedar Triad Holdings Ltd.德国1$3.1K摩托车及配件、50-250cc往复活塞发动机
Tran Gia LLC日本2$98其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-101kg以下胶粘剂PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$3.9K
2026-04-101kg以下胶粘剂PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$2.2K
2026-04-101kg以下胶粘剂PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$2.2K
2026-04-101kg以下胶粘剂PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$3.9K
2026-03-17防冻制剂LPKF LASER & ELECTRONICS SE斯洛文尼亚$160
2026-03-121kg以下胶粘剂DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD日本$615
2026-03-121kg以下胶粘剂DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD日本$582
2026-03-121kg以下胶粘剂DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$380
2026-03-121kg以下胶粘剂DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$325
2026-03-121kg以下胶粘剂DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$6.6K

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05其他化学制剂UNI-MASTER CO., LTD$7.2K
2026-02-02其他化学制剂UNI-MASTER CO., LTD$7.7K
2026-01-30其他化学制剂UNI-MASTER CO., LTD$16.9K
2026-01-29其他化学制剂UNI-MASTER CO., LTD$27.1K
2026-01-28其他化学制剂UNI-MASTER CO., LTD$27.1K
2026-01-27其他化学制剂UNI-MASTER CO., LTD$14.0K
2026-01-26其他化学制剂UNI-MASTER CO., LTD$8.9K
2026-01-22其他化学制剂UNI-MASTER CO., LTD$18.2K
2026-01-21其他化学制剂UNI-MASTER CO., LTD$26.5K
2026-01-20其他化学制剂UNI-MASTER CO., LTD$8.8K

相关企业 · 同类产品

HNLC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →