HOANG LONG TECHNOLOGY CONSULTING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN CôNG NGHệ Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HOàNG LONG
5
进口笔数
0
出口笔数
$36.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109735323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6HMH4P |
| 成立日期 | 2021-08-20 |
| 联系地址 | Số 80 Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80 Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842466545368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841960 | 气体液化设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848110 | 减压阀 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $28.2K |
| 韩国 | 2 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI RUNFENG LOWTEMPERATURE EQUIPMENTCO LTD | 中国 | 1 | $14.6K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| JINAN XUFENG COMMERCE CO LTD | 中国 | 2 | $13.6K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Mma Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.2K | 非办公金属家具、其他医疗器具 |
| Mma Korea | 韩国 | 1 | $40 | 玻璃容器、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 带接头绝缘电线 | MMA KOREA | 韩国 | $40 |
| 2025-03-24 | 气体液化设备 | HEBEI RUNFENG LOW TEMPERATURE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $460 |
| 2025-03-24 | 钢制气罐 | HEBEI RUNFENG LOW TEMPERATURE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-03-24 | 减压阀 | HEBEI RUNFENG LOWTEMPERATURE EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $930 |
| 2025-03-24 | 钢制气罐 | HEBEI RUNFENG LOWTEMPERATURE EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-23 | 非办公金属家具 | JINAN XUFENG COMMERCE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-07-05 | 其他塑料建材 | JINAN XUFENG COMMERCE CO LTD | 中国 | $55 |
| 2024-07-05 | 其他塑料建材 | JINAN XUFENG COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-05 | 其他塑料建材 | JINAN XUFENG COMMERCE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-06-17 | 温控处理设备 | MMA KOREA CO LTD | 韩国 | $3.8K |