INDOCHINA BUILD VIETNAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INDOCHINA BUILD VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$236.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104835204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WE71B0 |
| 成立日期 | 2010-07-30 |
| 联系地址 | Ô CN6, Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INDOCHINA BUILD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INDOCHINA BUILD VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô CN6, Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | 02439686039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $236.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $200.0K | 塔式起重机、升降机 |
| GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | 2 | $36.6K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2025-12-22 | 配制催干剂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | $276 |
| 2025-12-22 | 配制催干剂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | $836 |
| 2025-12-22 | 油漆溶剂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | $210 |
| 2025-12-22 | 聚合物基油漆 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-22 | 聚合物基油漆 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-22 | 聚合物基油漆 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-22 | 配制催干剂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-21 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2025-12-08 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.0K |