Berlin Paint Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BERLIN PAINT
9
进口笔数
46
出口笔数
$547.6K
进口金额
$175.3K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703169446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYS9BS0 |
| 成立日期 | 2023-11-13 |
| 联系地址 | Số 146/2/28 Đường số 30, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BERLIN PAINT |
| 企业英文名称 | BERLIN PAINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146/2/28 Đường số 30, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84917431319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $547.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $161.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ebullient Inc. | 中国 | 5 | $305.7K | 皮革整理涂料、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Stalwart Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $224.8K | 聚合物基油漆、油漆颜料 |
| Berlin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 丙烯酸/乙烯涂料、油漆溶剂 |
| Berlin (Huizhou) Scientific Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 丙烯酸/乙烯涂料、油漆溶剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 13 | $58.8K | 氮、其他钢铁制品 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 16 | $57.6K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $32.8K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG (MST: 0200476290) | 1 | $12.4K | 纸基研磨料、皮革整理涂料 | |
| Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.9K | 印刷标签、水性聚合物涂料 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | 1 | $2.3K | 印刷标签、未印刷标签 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST: 3600711988) | 1 | $1.7K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 | |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $687 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 聚合物基油漆 | STALWART TRADING CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2025-12-22 | 聚合物基油漆 | STALWART TRADING CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2025-12-22 | 油漆溶剂 | STALWART TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-22 | 油漆颜料 | STALWART TRADING CO LTD | 中国 | $87 |
| 2025-12-22 | 聚合物基油漆 | STALWART TRADING CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-12-22 | 其他化学制剂 | STALWART TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-09-10 | 丙烯酸/乙烯涂料 | STALWART TRADING CO LTD | 中国 | $57.1K |
| 2025-09-10 | 其他化学制剂 | STALWART TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-09-10 | 其他化学制剂 | STALWART TRADING CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2025-09-10 | 油漆颜料 | STALWART TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | $99 |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | $204 |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | $136 |
| 2026-04-20 | 其他催化剂制剂 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | $136 |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | $168 |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | $233 |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | $190 |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | $222 |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | $33 |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (MST:3600711988) | 越南 | $252 |