Tan A Electromechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN TâN á
164
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109900993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNJTF88 |
| 成立日期 | 2022-01-27 |
| 联系地址 | Lô 2, CN8, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN TÂN Á |
| 企业英文名称 | TAN A ELECTROMECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 2, CN8, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84969650789 |
| 邮箱 | codientanajsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 851140 | 起动电机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 164 | $2.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Yaotai Filter Technology Co., Ltd. | 中国 | 72 | $813.3K | 过滤净化器零件、内燃机滤油器 |
| Qingdao Hyatt Win Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $413.1K | 非轻质石油、纺织增强橡胶管 |
| Qingdao Hyatt Port International Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $259.1K | 非轻质石油、纺织增强橡胶管 |
| Cixi Carun Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $155.0K | 起动电机、发动机点火装置 |
| Zhejiang Suoli Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $108.5K | 其他手工工具、其他离心泵 |
| Puyang Tongde Special Lubricating Grease Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.2K | 非轻质石油 |
| Hebei Dayi Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.7K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Qingdao ER Hyatt International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.5K | 非轻质石油、螺纹钢制管件 |
| Guangdong Yaotai Filter Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $29.3K | 过滤净化器零件 |
| Foshan Jiaqi Hydraulic Transmission Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.3K | 其他钢铁管件、螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GUANGDONG YAOTAI FILTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GUANGDONG YAOTAI FILTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GUANGDONG YAOTAI FILTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GUANGDONG YAOTAI FILTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GUANGDONG YAOTAI FILTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GUANGDONG YAOTAI FILTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GUANGDONG YAOTAI FILTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $271 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GUANGDONG YAOTAI FILTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $109 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GUANGDONG YAOTAI FILTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GUANGDONG YAOTAI FILTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |