Shimex Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHIMEX GLOBAL
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317360428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05DUPF7 |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | 65 Cao Triều Phát, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIMEX GLOBAL |
| 企业英文名称 | SHIMEX GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Đường Nội Khu Hưng Thái 2, (Khu Hưng Thái R2-2, R2-3), Khu Phố 3, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0354981345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 290351 | 氟化烃衍生物 |
| 841460 | 通风罩 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 44 | $1.28M |
| 德国 | 1 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimex Global Inc | 韩国 | 45 | $1.29M | 其他护肤品、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Shimex Global Inc | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Shimex Global Inc | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Shimex Global Inc | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Shimex Global Inc | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Shimex Global Inc | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Shimex Global Inc | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Shimex Global Inc | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Shimex Global Inc | 韩国 | $5.7K |
| 2026-03-27 | 其他护肤品 | Shimex Global Inc | 韩国 | $16.0K |
| 2026-03-27 | 其他护肤品 | Shimex Global Inc | 韩国 | $16.0K |