SECO Industry Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SECO INDUSTRY VIệT
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$344.2K
出口金额
—
最近进口
2024-01-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108025384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41KY0C0 |
| 成立日期 | 2017-10-17 |
| 联系地址 | Tầng 25, khối B, Toà nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SECO INDUSTRY VIỆT |
| 企业英文名称 | SECO INDUSTRY VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 25, khối B, Toà nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842422108822 |
| 邮箱 | secoincompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $344.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $222.9K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $121.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 其他钢铁制品 | JMT VN CO LTD | 越南 | $931 |
| 2024-01-22 | 其他钢铁管件 | JMT VN CO LTD | 越南 | $46 |
| 2024-01-22 | 气体过滤机械 | JMT VN CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2024-01-22 | 其他钢铁制品 | JMT VN CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-01-22 | 贱金属配件 | JMT VN CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-01-22 | 电力控制板 | JMT VN CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-01-22 | 窗式/壁挂空调 | JMT VN CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2024-01-22 | 硫化橡胶管 | JMT VN CO LTD | 越南 | $717 |
| 2024-01-22 | 其他钢铁制品 | JMT VN CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-01-22 | 其他钢铁管件 | JMT VN CO LTD | 越南 | $198 |