Garment GSB Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 女式化纤夹克

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GARMENT GSB VINA

0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$1.53M
出口金额
最近进口
2025-05-05
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.7K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $211.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $211.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号5901179961
企查查编码QVNMAJQ81A
成立日期2021-10-26
联系地址64 Phan Chu Trinh, Phường An Phú, Thị xã An Khê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GARMENT GSB VINA
企业英文名称GARMENT GSB VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址64 Phan Chu Trinh, Phường An Khê, Gia Lai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84975347358
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
620433女式化纤夹克
620463女式化纤裤
620342男棉裤
620462女式棉裤
610990非棉针织背心
610463女式合成纤维裤
620240化纤女式大衣
620443化纤连衣裙
620452棉制女裙
620453女式化纤裙

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国100$1.53M

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Topnotch International Co., Ltd.韩国4$230.4K男式化纤裤、化纤连衣裙
Other Plan Co., Ltd.韩国14$202.5K男棉裤、女式棉裤
Vincent韩国10$198.3K男棉裤、女式化纤裤
SJ Global韩国11$164.0K女式合成纤维裤、女式化纤夹克
Yo Market韩国8$156.8K女式化纤裤、女式化纤夹克
Style B & J韩国5$90.8K化纤连衣裙、女式化纤套装
Kalron Co., Ltd.韩国7$84.5K化纤女式大衣、非棉针织背心
Tissen Co., Ltd.韩国7$83.4K女式化纤裙、女式化纤裤
Styleworks Co., Ltd.韩国11$77.1K女式化纤夹克、女式棉夹克
EF Corp. Corporation韩国9$47.4K女式棉裤、棉针织服装

近期贸易明细

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-05化纤连衣裙ILEO韩国$1.1K
2025-04-17女式合成纤维裤SJ Global韩国$1.5K
2025-04-09女式化纤夹克YO MARKET韩国$6.0K
2025-04-09女式棉裤YO MARKET韩国$8.0K
2025-04-09女式化纤裤YO MARKET韩国$4.5K
2025-04-09女式化纤裤YO MARKET韩国$5.4K
2025-04-09女式棉衬衫YO MARKET韩国$7.5K
2025-04-09女式化纤夹克YO MARKET韩国$3.6K
2025-03-27男棉裤VINCENT韩国$2.4K
2025-03-20女式棉夹克VINCENT韩国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Garment GSB Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →