Garment GSB Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 女式化纤夹克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GARMENT GSB VINA
0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$1.53M
出口金额
—
最近进口
2025-05-05
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901179961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMAJQ81A |
| 成立日期 | 2021-10-26 |
| 联系地址 | 64 Phan Chu Trinh, Phường An Phú, Thị xã An Khê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GARMENT GSB VINA |
| 企业英文名称 | GARMENT GSB VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64 Phan Chu Trinh, Phường An Khê, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975347358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 100 | $1.53M |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topnotch International Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $230.4K | 男式化纤裤、化纤连衣裙 |
| Other Plan Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $202.5K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Vincent | 韩国 | 10 | $198.3K | 男棉裤、女式化纤裤 |
| SJ Global | 韩国 | 11 | $164.0K | 女式合成纤维裤、女式化纤夹克 |
| Yo Market | 韩国 | 8 | $156.8K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Style B & J | 韩国 | 5 | $90.8K | 化纤连衣裙、女式化纤套装 |
| Kalron Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $84.5K | 化纤女式大衣、非棉针织背心 |
| Tissen Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $83.4K | 女式化纤裙、女式化纤裤 |
| Styleworks Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $77.1K | 女式化纤夹克、女式棉夹克 |
| EF Corp. Corporation | 韩国 | 9 | $47.4K | 女式棉裤、棉针织服装 |
近期贸易明细
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 化纤连衣裙 | ILEO | 韩国 | $1.1K |
| 2025-04-17 | 女式合成纤维裤 | SJ Global | 韩国 | $1.5K |
| 2025-04-09 | 女式化纤夹克 | YO MARKET | 韩国 | $6.0K |
| 2025-04-09 | 女式棉裤 | YO MARKET | 韩国 | $8.0K |
| 2025-04-09 | 女式化纤裤 | YO MARKET | 韩国 | $4.5K |
| 2025-04-09 | 女式化纤裤 | YO MARKET | 韩国 | $5.4K |
| 2025-04-09 | 女式棉衬衫 | YO MARKET | 韩国 | $7.5K |
| 2025-04-09 | 女式化纤夹克 | YO MARKET | 韩国 | $3.6K |
| 2025-03-27 | 男棉裤 | VINCENT | 韩国 | $2.4K |
| 2025-03-20 | 女式棉夹克 | VINCENT | 韩国 | $1.5K |