ROM Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 382 笔 · 主营 其他活植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GV GROUP

382
进口笔数
34
出口笔数
$11.30M
进口金额
$25.1K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2025-05-23
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $711.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $191.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $610.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $520.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $388.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $360.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $516.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $415.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $248.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $365.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $205.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $347.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $607.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $379.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $543.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $711.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $261.0K · 16 笔出口 $45 · 1 笔2025-01进口 $82.1K · 7 笔出口 $758 · 7 笔2025-02进口 $294.6K · 10 笔出口 $2.0K · 8 笔2025-03进口 $183.9K · 19 笔出口 $8.8K · 6 笔2025-04进口 $151.6K · 9 笔出口 $6.6K · 5 笔2025-05进口 $126.4K · 6 笔出口 $6.9K · 7 笔2025-06进口 $82.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $233.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $185.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $101.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $237.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $201.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $180.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $120.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $271.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $191.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $610.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $520.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $388.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $360.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $516.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $415.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $248.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $365.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $205.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $347.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $607.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $379.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $543.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $711.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $261.0K · 16 笔出口 $45 · 1 笔2025-01进口 $82.1K · 7 笔出口 $758 · 7 笔2025-02进口 $294.6K · 10 笔出口 $2.0K · 8 笔2025-03进口 $183.9K · 19 笔出口 $8.8K · 6 笔2025-04进口 $151.6K · 9 笔出口 $6.6K · 5 笔2025-05进口 $126.4K · 6 笔出口 $6.9K · 7 笔2025-06进口 $82.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $233.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $185.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $101.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $237.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $201.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $180.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $120.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $271.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107913690
企查查编码QVN7YW07S1
成立日期2017-07-11
联系地址248 Đường Ngô Quyền, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GV GROUP
企业英文名称GV GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址248 Đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
电话+84888573355
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060290其他活植物
060313鲜切兰花

出口

HS 编码产品
060311鲜切玫瑰
060314鲜菊花
060319其他鲜切花
060312鲜切康乃馨
060315鲜切百合
060313鲜切兰花

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国382$11.30M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国32$23.7K
越南2$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Viet Trade & Transport Co., Ltd.泰国283$7.82M其他活植物、鲜切兰花
Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd.泰国97$3.47M其他活植物、鲜切兰花
J Zim Orchid (Thailand) Co., Ltd.泰国2$6.5K鲜切兰花

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Viet Trade & Transport Co., Ltd.泰国27$17.0K鲜切玫瑰、鲜菊花
Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd.泰国5$6.6K鲜切玫瑰、鲜切百合
Thai Viet Trade & Transport Co., Ltd.越南2$1.5K鲜切玫瑰、鲜切兰花

近期贸易明细

进口(共 382)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他活植物Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd.泰国$14.4K
2026-04-30其他活植物Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd.泰国$14.4K
2026-04-30其他活植物Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd.泰国$3.9K
2026-04-30其他活植物Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd.泰国$3.9K
2026-04-28其他活植物Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd.泰国$5.0K
2026-04-28其他活植物Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd.泰国$16.3K
2026-04-28其他活植物Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd.泰国$16.3K
2026-04-28其他活植物Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd.泰国$5.0K
2026-04-25其他活植物Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd.泰国$11.8K
2026-04-25其他活植物Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd.泰国$11.8K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-23鲜切玫瑰THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD泰国$1.1K
2025-05-19鲜切玫瑰THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD泰国$918
2025-05-19其他鲜切花THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD泰国$480
2025-05-15鲜切玫瑰THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD泰国$1.3K
2025-05-15鲜切康乃馨THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD泰国$120
2025-05-15鲜菊花THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD泰国$234
2025-05-12鲜切玫瑰THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD泰国$810
2025-05-09鲜切玫瑰THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD泰国$648
2025-05-07鲜切玫瑰THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD泰国$648
2025-05-05鲜切玫瑰THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD泰国$648

相关企业 · 同类产品

ROM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →