ROM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 382 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GV GROUP
382
进口笔数
34
出口笔数
$11.30M
进口金额
$25.1K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2025-05-23
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107913690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YW07S1 |
| 成立日期 | 2017-07-11 |
| 联系地址 | 248 Đường Ngô Quyền, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GV GROUP |
| 企业英文名称 | GV GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 248 Đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 电话 | +84888573355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060313 | 鲜切兰花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060315 | 鲜切百合 |
| 060313 | 鲜切兰花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 382 | $11.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 32 | $23.7K |
| 越南 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Viet Trade & Transport Co., Ltd. | 泰国 | 283 | $7.82M | 其他活植物、鲜切兰花 |
| Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd. | 泰国 | 97 | $3.47M | 其他活植物、鲜切兰花 |
| J Zim Orchid (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $6.5K | 鲜切兰花 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Viet Trade & Transport Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $17.0K | 鲜切玫瑰、鲜菊花 |
| Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $6.6K | 鲜切玫瑰、鲜切百合 |
| Thai Viet Trade & Transport Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 鲜切玫瑰、鲜切兰花 |
近期贸易明细
进口(共 382)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他活植物 | Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd. | 泰国 | $14.4K |
| 2026-04-30 | 其他活植物 | Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd. | 泰国 | $14.4K |
| 2026-04-30 | 其他活植物 | Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd. | 泰国 | $3.9K |
| 2026-04-30 | 其他活植物 | Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd. | 泰国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他活植物 | Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他活植物 | Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd. | 泰国 | $16.3K |
| 2026-04-28 | 其他活植物 | Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd. | 泰国 | $16.3K |
| 2026-04-28 | 其他活植物 | Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-25 | 其他活植物 | Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd. | 泰国 | $11.8K |
| 2026-04-25 | 其他活植物 | Thai-Viet Trade & Transport Co., Ltd. | 泰国 | $11.8K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 鲜切玫瑰 | THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-05-19 | 鲜切玫瑰 | THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD | 泰国 | $918 |
| 2025-05-19 | 其他鲜切花 | THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD | 泰国 | $480 |
| 2025-05-15 | 鲜切玫瑰 | THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2025-05-15 | 鲜切康乃馨 | THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD | 泰国 | $120 |
| 2025-05-15 | 鲜菊花 | THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD | 泰国 | $234 |
| 2025-05-12 | 鲜切玫瑰 | THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD | 泰国 | $810 |
| 2025-05-09 | 鲜切玫瑰 | THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD | 泰国 | $648 |
| 2025-05-07 | 鲜切玫瑰 | THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD | 泰国 | $648 |
| 2025-05-05 | 鲜切玫瑰 | THAI VIET TRADE & TRANSPORT CO LTD | 泰国 | $648 |