Dai Phu Huong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐạI PHú HươNG
5
进口笔数
107
出口笔数
$112.9K
进口金额
$1.36M
出口金额
2025-06-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300809496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTG913XR |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | Số nhà 019, Đường Lê Lợi, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI PHÚ HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 019, Đường Lê Lợi, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Hoạt động tạm nhập, tái xuất hàng hóa; Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84987702222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 190230 | 制备面食 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $112.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $47.8K |
| 中国 | 3 | $28.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Aumetoo Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.0K | 纸手帕毛巾、糖果 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xu Yin | 96 | $1.21M | 零售清洁粉剂、其他食品制剂 | |
| Hekou Zijin Trading Co., Ltd. | 4 | $72.4K | 其他食品制剂 | |
| Xu Yin | 越南 | 3 | $26.6K | 其他鲜果、其他干果 |
| Hekou Zijin Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.3K | 其他食品制剂 |
| Xu Yin | 中国 | 2 | $18.5K | 其他鲜果、其他干果 |
| Hekou Zijin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 鲜菊花、鲜切玫瑰 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 纸手帕毛巾 | HEKOU AUMETOO TRADING CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2024-03-16 | 纸手帕毛巾 | HEKOU AUMETOO TRADING CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2023-05-20 | 纸手帕毛巾 | HEKOU AUMETOO TRADING CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2023-02-27 | 纸手帕毛巾 | HEKOU AUMETOO TRADING CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2023-02-22 | 纸手帕毛巾 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $21.9K |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 咖啡基制品 | XU YIN | — | $8.5K |
| 2026-04-23 | 烤面包制品 | XU YIN | — | $15.2K |
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | XU YIN | — | $4.4K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | XU YIN | — | $1.6K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | XU YIN | — | $15.9K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | XU YIN | — | $13.1K |
| 2026-03-28 | 纺织染色助剂 | XU YIN | — | $16.0K |
| 2026-03-28 | 纺织染色助剂 | XU YIN | — | $2.0K |
| 2026-03-21 | 纺织染色助剂 | XU YIN | — | $17.4K |
| 2026-03-21 | 纺织染色助剂 | XU YIN | — | $2.1K |