Dai Phu Huong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐạI PHú HươNG

5
进口笔数
107
出口笔数
$112.9K
进口金额
$1.36M
出口金额
2025-06-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $215.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.5K · 1 笔出口 $36.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.5K · 1 笔出口 $36.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号5300809496
企查查编码QVNTG913XR
成立日期2022-10-27
联系地址Số nhà 019, Đường Lê Lợi, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI PHÚ HƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 019, Đường Lê Lợi, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Hoạt động tạm nhập, tái xuất hàng hóa; Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84987702222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本168亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481820纸手帕毛巾

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
340250零售清洁粉剂
190540烤面包制品
200899其他加工水果
380991纺织染色助剂
210112咖啡基制品
190531甜饼干
090121烘焙咖啡
190230制备面食
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$112.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$47.8K
中国3$28.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Aumetoo Trading Co., Ltd.中国4$91.0K纸手帕毛巾、糖果
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国1$21.9KLED灯具、非玻塑灯具零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xu Yin96$1.21M零售清洁粉剂、其他食品制剂
Hekou Zijin Trading Co., Ltd.4$72.4K其他食品制剂
Xu Yin越南3$26.6K其他鲜果、其他干果
Hekou Zijin Trading Co., Ltd.越南1$21.3K其他食品制剂
Xu Yin中国2$18.5K其他鲜果、其他干果
Hekou Zijin Trading Co., Ltd.中国1$10.4K鲜菊花、鲜切玫瑰

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-19纸手帕毛巾HEKOU AUMETOO TRADING CO LTD中国$24.5K
2024-03-16纸手帕毛巾HEKOU AUMETOO TRADING CO LTD中国$21.9K
2023-05-20纸手帕毛巾HEKOU AUMETOO TRADING CO LTD中国$22.6K
2023-02-27纸手帕毛巾HEKOU AUMETOO TRADING CO LTD中国$22.0K
2023-02-22纸手帕毛巾GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD中国$21.9K

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29咖啡基制品XU YIN$8.5K
2026-04-23烤面包制品XU YIN$15.2K
2026-04-18其他食品制剂XU YIN$4.4K
2026-04-15其他食品制剂XU YIN$1.6K
2026-04-15其他食品制剂XU YIN$15.9K
2026-04-07其他食品制剂XU YIN$13.1K
2026-03-28纺织染色助剂XU YIN$16.0K
2026-03-28纺织染色助剂XU YIN$2.0K
2026-03-21纺织染色助剂XU YIN$17.4K
2026-03-21纺织染色助剂XU YIN$2.1K

相关企业 · 同类产品

Dai Phu Huong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →