HT Ecofarm Clean Agricultural Product Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他保藏蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN SạCH HT ECOFARM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$100.7K
出口金额
—
最近进口
2023-04-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109731008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN4BD6A |
| 成立日期 | 2021-08-10 |
| 联系地址 | tầng 5, số 5B, ngõ 55 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN SẠCH HT ECOFARM |
| 企业英文名称 | HT ECOFARM CLEAN AGRICULTURAL PRODUCT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | tầng 5, số 5B, ngõ 55 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84888527899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $51.0K |
| 越南 | 2 | $49.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LICHENG LTD | 中国香港 | 2 | $51.0K | 制备面食、花生 |
| Li Cheng Ltd. | 越南 | 2 | $49.7K | 制备面食、碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-11 | 其他保藏蔬菜 | LICHENG LTD | 中国香港 | $11.0K |
| 2023-04-11 | 其他保藏蔬菜 | LICHENG LTD | 中国香港 | $15.2K |
| 2023-03-15 | 其他保藏蔬菜 | LICHENG LTD | 中国香港 | $5.1K |
| 2023-03-15 | 其他保藏蔬菜 | LICHENG LTD | 中国香港 | $19.8K |
| 2023-02-23 | 其他保藏蔬菜 | LI CHENG LTD | 越南 | $5.1K |
| 2023-02-23 | 其他保藏蔬菜 | LI CHENG LTD | 越南 | $19.8K |
| 2023-01-06 | 其他保藏蔬菜 | LI CHENG LTD | 越南 | $5.1K |
| 2023-01-06 | 其他保藏蔬菜 | LI CHENG LTD | 越南 | $19.8K |