Dentpro High Tech Dental Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 697 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị NHA KHOA Kỹ THUậT CAO DENTPRO

697
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $767 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.6K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.2K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $155.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $767 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.6K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.2K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $155.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315279041
企查查编码QVNJ1KT5RF
成立日期2018-09-19
联系地址16.20 Tầng 16, Toà nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NHA KHOA KỸ THUẬT CAO DENTPRO
企业英文名称DENTPRO HIGH TECH DENTAL EQUIPMENT JOIN STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址16.20 Tầng 16, Toà nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842854117336
邮箱dentprovn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
330690其他口腔卫生产品
850980其他电动家用器具
490199其他印刷品
491199其他印刷品
902300教学演示仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国691$1.01M
日本3$299.3K
中国台湾4$42.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Angelalign Technology Pte. Ltd.新加坡435$762.8K其他牙科器械
White Essence Co., Ltd.日本5$341.4K其他口腔卫生产品、其他牙科器械
Wuxi EA Medical Instruments Co., Ltd.中国248$191.5K其他牙科器械、矫形器具
Ningbo Runyes Medical Instrument Co., Ltd.中国3$44.4K其他牙科器械、牙科X射线设备
Shenzhen Mlikang Technology Co., Ltd.中国1$10.7K其他电动家用器具、其他塑料制品
Jingyi Machinery Automation Co., Ltd.中国1$630其他塑料制品、阀门龙头
MONITEX INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$300其他牙科器械、牙科造型制剂
Furisi Technology Co., Ltd.中国1$150其他塑料制品、静止变流器
Shanghai PQG Industrial Co., Ltd.中国1$80其他塑料制品、980720
Ningbo Seago Electric Co., Ltd.中国1$8其他电动家用器具、牙刷

近期贸易明细

进口(共 697)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他牙科器械WUXI EA MEDICAL INSTRUMENTS中国$495
2026-04-28其他牙科器械ANGELALIGN TECHNOLOGY PTE LTD中国$847
2026-04-28其他牙科器械ANGELALIGN TECHNOLOGY PTE LTD中国$659
2026-04-28其他牙科器械WUXI EA MEDICAL INSTRUMENTS中国$270
2026-04-28其他牙科器械ANGELALIGN TECHNOLOGY PTE LTD中国$847
2026-04-28其他牙科器械ANGELALIGN TECHNOLOGY PTE LTD中国$847
2026-04-28其他牙科器械WUXI EA MEDICAL INSTRUMENTS中国$495
2026-04-28其他牙科器械ANGELALIGN TECHNOLOGY PTE LTD中国$847
2026-04-28其他牙科器械ANGELALIGN TECHNOLOGY PTE LTD中国$432
2026-04-28其他牙科器械ANGELALIGN TECHNOLOGY PTE LTD中国$847

相关企业 · 同类产品

Dentpro High Tech Dental Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →