Dentpro High Tech Dental Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 697 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị NHA KHOA Kỹ THUậT CAO DENTPRO
697
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315279041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1KT5RF |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | 16.20 Tầng 16, Toà nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NHA KHOA KỸ THUẬT CAO DENTPRO |
| 企业英文名称 | DENTPRO HIGH TECH DENTAL EQUIPMENT JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 16.20 Tầng 16, Toà nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842854117336 |
| 邮箱 | dentprovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 691 | $1.01M |
| 日本 | 3 | $299.3K |
| 中国台湾 | 4 | $42.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angelalign Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 435 | $762.8K | 其他牙科器械 |
| White Essence Co., Ltd. | 日本 | 5 | $341.4K | 其他口腔卫生产品、其他牙科器械 |
| Wuxi EA Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 248 | $191.5K | 其他牙科器械、矫形器具 |
| Ningbo Runyes Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.4K | 其他牙科器械、牙科X射线设备 |
| Shenzhen Mlikang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他电动家用器具、其他塑料制品 |
| Jingyi Machinery Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $630 | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| MONITEX INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $300 | 其他牙科器械、牙科造型制剂 |
| Furisi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Shanghai PQG Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 其他塑料制品、980720 |
| Ningbo Seago Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 其他电动家用器具、牙刷 |
近期贸易明细
进口(共 697)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | WUXI EA MEDICAL INSTRUMENTS | 中国 | $495 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | ANGELALIGN TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $847 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | ANGELALIGN TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $659 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | WUXI EA MEDICAL INSTRUMENTS | 中国 | $270 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | ANGELALIGN TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $847 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | ANGELALIGN TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $847 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | WUXI EA MEDICAL INSTRUMENTS | 中国 | $495 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | ANGELALIGN TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $847 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | ANGELALIGN TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | ANGELALIGN TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $847 |