C.N.D. Aluminium Glass Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Và Lắp Ráp Cửa Kính Nhôm C.N.D
18
进口笔数
0
出口笔数
$520.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300710811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9N2R0N |
| 成立日期 | 1998-03-20 |
| 联系地址 | Lô số IV 23b, nhóm công nghiệp IV, đường Tây Thạnh, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ LẮP RÁP CỬA KÍNH NHÔM C.N.D |
| 企业英文名称 | C.N.D ALUMINIUM GLASS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số IV 23b, nhóm công nghiệp IV, đường Tây Thạnh, Khu công, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903758823 |
| 邮箱 | cndcorp@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.cnd-aluminium.com |
| 传真 | 38151844 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 830150 | 贱金属带锁扣 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $520.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao King Tai Glass Co., Ltd. | 中国 | 6 | $251.9K | 钢化安全玻璃、加工玻璃 |
| Huanghua Techo Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.8K | 其他塑料建材、铝制结构体及部件 |
| C.B.M. (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.4K | 金属建筑配件、家具配件 |
| Shenzhen Hopo Window Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.6K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.3K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 车轮零件、家具配件 |
| Shanghai Tonsum International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.1K | 泡沫橡胶板、胶粘填料 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 燃气炊具、电力控制板 |
| :YFHEX LOGISTICS (HK) CO.,LTD-S | 中国香港 | 1 | $650 | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 金属建筑配件 | C B M (HK) CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-26 | 金属建筑配件 | C B M (HK) CO LTD | 中国 | $858 |
| 2026-02-26 | 贱金属脚轮 | C B M (HK) CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-02-26 | 贱金属脚轮 | C B M (HK) CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-02-26 | 金属建筑配件 | C B M (HK) CO LTD | 中国 | $589 |
| 2026-02-26 | 金属建筑配件 | C B M (HK) CO LTD | 中国 | $187 |
| 2026-02-26 | 金属建筑配件 | C B M (HK) CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-02-26 | 金属建筑配件 | C B M (HK) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-26 | 金属建筑配件 | C B M (HK) CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-02-26 | 塑料封口件 | C B M (HK) CO LTD | 中国 | $9 |